注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

GIẢI CỜ VUA VUI TẾT TRUNG THU 2026 BẢNG U7

最后更新20.09.2026 05:28:09, 创建者/最新上传: thaytoancovua

Search for player 搜索

4 轮后名次

名次SNo姓名协会等级分俱乐部/城市 TB1  TB2  TB3 盘数
118Nguyễn, Gia BảoVIE0Clb Hoàng Gia408,50
226Tống, Hồ Minh KiênVIE0Babychess4070
37Hồ, Gia Hân (Nữ)VIE0Captain Chess Hà Đông3090
49Lê, Vương Diệp Chi (Nữ)VIE0Clb Quốc Oai3080
519Nguyễn, Kim Thư (Nữ)VIE0Clb Sơn Tây3080
629Trương, Phạm Đan Thanh (Nữ)VIE0Clb Vietchess3080
710Nguyễn, Bình MinhVIE0Clb Hoàng Gia307,50
820Nguyễn, Linh Đan (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia3070
913Nguyễn, Đình Quốc AnVIE0Clb Quốc Oai3060
1011Nguyễn, Công Gia KhangVIE0Clb Thiên Trường2,505,50
1125Phan, Trần Kiều Ngân (Nữ)VIE0Clb Quốc Oai208,50
1227Trần, Trọng Biên SơnVIE0Clb Hoàng Gia208,50
136Đỗ, Thảo Nguyên (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia2080
1414Nguyễn, Đức AnhVIE0Clb Sơn Tây207,50
153Đào, Bảo Ngọc (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia2070
1622Nguyễn, Thành ĐạtVIE0Clb Hoàng Gia2070
1723Phạm, Hồng AnhVIE0Clb Sơn Tây2070
1828Trịnh, Minh ĐứcVIE0Clb Hoàng Gia206,50
1916Nguyễn, Đức ThịnhVIE0Clb Ba Vì205,50
201Bùi, Minh Anh (Nữ)VIE0Clb Sơn Tây2040
2121Nguyễn, Quang MinhVIE0Tự Do1,507,50
224Đỗ, Đức AnVIE0Clb Hoàng Gia109,50
2312Nguyễn, Đình PhúcVIE0Clb Hoàng Gia1080
2424Phan, Duy Minh KhangVIE0Clb Quốc Oai106,50
255Đỗ, Minh Khuê (Nữ)VIE0Captain Chess Hà Đông106,50
2615Nguyễn, Đức DuyVIE0Clb Sơn Tây1060
2717Nguyễn, Duy MinhVIE0Clb Hoàng Gia1050
282Bùi, Trí ĐứcVIE0Tự Do0070
298Kiều, Tiến HuyVIE0Tiểu Học Thạch Hòa0050

注释:
TB1: points (game-points)
TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)