Search for player ابحث

الترتيب بعد الجولة 2

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعباتحادتقييمنادي/مدينة حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3 عدد المباريات المقيمة
17Hồ, Gia Hân (Nữ)VIE0Captain Chess Hà Đông2010
29Lê, Vương Diệp Chi (Nữ)VIE0Clb Quốc Oai2010
318Nguyễn, Gia BảoVIE0Clb Hoàng Gia2010
419Nguyễn, Kim Thư (Nữ)VIE0Clb Sơn Tây2010
520Nguyễn, Linh Đan (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia2010
622Nguyễn, Thành ĐạtVIE0Clb Hoàng Gia2010
729Trương, Phạm Đan Thanh (Nữ)VIE0Clb Vietchess2010
826Tống, Hồ Minh KiênVIE0Babychess2000
93Đào, Bảo Ngọc (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia1020
106Đỗ, Thảo Nguyên (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia1020
115Đỗ, Minh Khuê (Nữ)VIE0Captain Chess Hà Đông1020
1210Nguyễn, Bình MinhVIE0Clb Hoàng Gia1020
1314Nguyễn, Đức AnhVIE0Clb Sơn Tây1020
1415Nguyễn, Đức DuyVIE0Clb Sơn Tây1020
1525Phan, Trần Kiều Ngân (Nữ)VIE0Clb Quốc Oai1020
1627Trần, Trọng Biên SơnVIE0Clb Hoàng Gia1020
1723Phạm, Hồng AnhVIE0Clb Sơn Tây1020
1816Nguyễn, Đức ThịnhVIE0Clb Ba Vì101,50
191Bùi, Minh Anh (Nữ)VIE0Clb Sơn Tây1010
2013Nguyễn, Đình Quốc AnVIE0Clb Quốc Oai1010
2128Trịnh, Minh ĐứcVIE0Clb Hoàng Gia1010
2221Nguyễn, Quang MinhVIE0Tự Do0,50,520
2311Nguyễn, Công Gia KhangVIE0Clb Thiên Trường0,50,510
242Bùi, Trí ĐứcVIE0Tự Do0020
254Đỗ, Đức AnVIE0Clb Hoàng Gia0020
268Kiều, Tiến HuyVIE0Tiểu Học Thạch Hòa0020
2712Nguyễn, Đình PhúcVIE0Clb Hoàng Gia0020
2817Nguyễn, Duy MinhVIE0Clb Hoàng Gia0010
2924Phan, Duy Minh KhangVIE0Clb Quốc Oai0010

ملاحظة:
حسم تعادل1: points (game-points)
حسم تعادل2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)