Search for player ابحث

الترتيب بعد الجولة 3

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعباتحادتقييمنادي/مدينة حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3 عدد المباريات المقيمة
19Lê, Vương Diệp Chi (Nữ)VIE0Clb Quốc Oai3040
218Nguyễn, Gia BảoVIE0Clb Hoàng Gia303,50
37Hồ, Gia Hân (Nữ)VIE0Captain Chess Hà Đông3030
426Tống, Hồ Minh KiênVIE0Babychess3030
519Nguyễn, Kim Thư (Nữ)VIE0Clb Sơn Tây2050
620Nguyễn, Linh Đan (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia2050
727Trần, Trọng Biên SơnVIE0Clb Hoàng Gia2050
822Nguyễn, Thành ĐạtVIE0Clb Hoàng Gia2040
929Trương, Phạm Đan Thanh (Nữ)VIE0Clb Vietchess2040
1010Nguyễn, Bình MinhVIE0Clb Hoàng Gia2040
1114Nguyễn, Đức AnhVIE0Clb Sơn Tây2040
123Đào, Bảo Ngọc (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia2030
1313Nguyễn, Đình Quốc AnVIE0Clb Quốc Oai2030
146Đỗ, Thảo Nguyên (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia2030
1528Trịnh, Minh ĐứcVIE0Clb Hoàng Gia202,50
1611Nguyễn, Công Gia KhangVIE0Clb Thiên Trường1,501,50
1723Phạm, Hồng AnhVIE0Clb Sơn Tây1050
1825Phan, Trần Kiều Ngân (Nữ)VIE0Clb Quốc Oai1050
1912Nguyễn, Đình PhúcVIE0Clb Hoàng Gia1040
2024Phan, Duy Minh KhangVIE0Clb Quốc Oai1040
215Đỗ, Minh Khuê (Nữ)VIE0Captain Chess Hà Đông1040
2215Nguyễn, Đức DuyVIE0Clb Sơn Tây1040
2316Nguyễn, Đức ThịnhVIE0Clb Ba Vì103,50
241Bùi, Minh Anh (Nữ)VIE0Clb Sơn Tây1030
2517Nguyễn, Duy MinhVIE0Clb Hoàng Gia1030
2621Nguyễn, Quang MinhVIE0Tự Do0,5050
274Đỗ, Đức AnVIE0Clb Hoàng Gia0050
282Bùi, Trí ĐứcVIE0Tự Do0040
298Kiều, Tiến HuyVIE0Tiểu Học Thạch Hòa0040

ملاحظة:
حسم تعادل1: points (game-points)
حسم تعادل2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)