GIẢI CỜ VUA VUI TẾT TRUNG THU 2026 BẢNG U7

最后更新20.09.2026 05:28:09, 创建者/最新上传: thaytoancovua

比赛选择BẢNG: U6, U7, U8, U9, U11, U15
参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
团队浏览VIE
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
5 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮/5 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

配对/成绩

3. 轮

棋盘序号White等级分俱乐部/城市分 结果分 Black等级分俱乐部/城市序号
120Nguyễn, Linh Đan (Nữ)0Clb Hoàng Gia2 0 - 12 Hồ, Gia Hân (Nữ)0Captain Chess Hà Đông7
222Nguyễn, Thành Đạt0Clb Hoàng Gia2 0 - 12 Lê, Vương Diệp Chi (Nữ)0Clb Quốc Oai9
329Trương, Phạm Đan Thanh (Nữ)0Clb Vietchess2 0 - 12 Nguyễn, Gia Bảo0Clb Hoàng Gia18
419Nguyễn, Kim Thư (Nữ)0Clb Sơn Tây2 0 - 12 Tống, Hồ Minh Kiên0Babychess26
514Nguyễn, Đức Anh0Clb Sơn Tây1 1 - 01 Bùi, Minh Anh (Nữ)0Clb Sơn Tây1
615Nguyễn, Đức Duy0Clb Sơn Tây1 0 - 11 Đào, Bảo Ngọc (Nữ)0Clb Hoàng Gia3
727Trần, Trọng Biên Sơn0Clb Hoàng Gia1 1 - 01 Đỗ, Minh Khuê (Nữ)0Captain Chess Hà Đông5
86Đỗ, Thảo Nguyên (Nữ)0Clb Hoàng Gia1 1 - 01 Nguyễn, Đức Thịnh0Clb Ba Vì16
910Nguyễn, Bình Minh0Clb Hoàng Gia1 1 - 01 Phạm, Hồng Anh0Clb Sơn Tây23
1025Phan, Trần Kiều Ngân (Nữ)0Clb Quốc Oai1 0 - 11 Nguyễn, Đình Quốc An0Clb Quốc Oai13
1121Nguyễn, Quang Minh0Tự Do½ 0 - 11 Trịnh, Minh Đức0Clb Hoàng Gia28
124Đỗ, Đức An0Clb Hoàng Gia0 0 - 1½ Nguyễn, Công Gia Khang0Clb Thiên Trường11
132Bùi, Trí Đức0Tự Do0 0 - 10 Nguyễn, Đình Phúc0Clb Hoàng Gia12
148Kiều, Tiến Huy0Tiểu Học Thạch Hòa0 0 - 10 Phan, Duy Minh Khang0Clb Quốc Oai24
1517Nguyễn, Duy Minh0Clb Hoàng Gia0 1 轮空