Бележка: За да намали натоварването на сървъра от дневните индексирания на Google, Yahoo и др., всички турнири, по-стари от 2 седмици (крайна дата) се показват след кликане на бутона:


покажи данните за турнира
 

GIẢI CỜ VUA VUI TẾT TRUNG THU 2026 BẢNG U8

Последно обновяване20.09.2026 05:51:47, Creator/Last Upload: thaytoancovua

Search for player Търси

Класиране след кръг 1

Rk.СтНоNameФЕДRtgКлуб/Град ТБ1  ТБ2  ТБ3 n
14Hoàng, Minh TâmVIE0Clb Hoàng Gia1000
28Nguyễn, Khánh Linh (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia1000
311Phùng, Yến Nhi (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia1000
413Trần, Hoàng Anh HuyVIE0Clb Hoàng Gia1000
51Đỗ, KhảiVIE0Clb Quốc Oai1000
67Nguyễn, Gia KhánhVIE0Clb Hoàng Gia1000
710Phan, Trần Tuấn AnhVIE0Clb Thiên Trường1000
814Trần, Minh QuânVIE0Clb Hoàng Gia1000
92Dương, Bảo KhánhVIE0Clb Ba Vì0000
106Nguyễn, Gia HưngVIE0Tự Do0000
119Nguyễn, Kim Ngân (Nữ)VIE0Clb Sơn Tây0000
1215Trương, Bảo Ngọc (Nữ)VIE0Clb Sơn Tây0000
133Dương, Bảo NguyênVIE0Clb Ba Vì0000
145Khuất, Thanh Thảo (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia0000
1512Phương, Tường Vy (Nữ)VIE0Clb Sơn Tây0000
1616Vũ, Anh QuânVIE0Clb Sơn Tây0000

Анотация:
Тай-брек1: points (game-points)
Тай-брек2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Тай-брек3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)