Search for player ابحث

الترتيب بعد الجولة 2

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعباتحادتقييمنادي/مدينة حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3 عدد المباريات المقيمة
110Phan, Trần Tuấn AnhVIE0Clb Thiên Trường2010
211Phùng, Yến Nhi (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia2010
313Trần, Hoàng Anh HuyVIE0Clb Hoàng Gia2010
414Trần, Minh QuânVIE0Clb Hoàng Gia2010
54Hoàng, Minh TâmVIE0Clb Hoàng Gia1020
65Khuất, Thanh Thảo (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia1020
78Nguyễn, Khánh Linh (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia1020
81Đỗ, KhảiVIE0Clb Quốc Oai1020
92Dương, Bảo KhánhVIE0Clb Ba Vì1020
107Nguyễn, Gia KhánhVIE0Clb Hoàng Gia1020
1116Vũ, Anh QuânVIE0Clb Sơn Tây1010
129Nguyễn, Kim Ngân (Nữ)VIE0Clb Sơn Tây1010
133Dương, Bảo NguyênVIE0Clb Ba Vì0020
146Nguyễn, Gia HưngVIE0Tự Do0020
1512Phương, Tường Vy (Nữ)VIE0Clb Sơn Tây0010
1615Trương, Bảo Ngọc (Nữ)VIE0Clb Sơn Tây0010

ملاحظة:
حسم تعادل1: points (game-points)
حسم تعادل2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)