GIẢI CỜ VUA VUI TẾT TRUNG THU 2026 BẢNG U8最終更新日20.09.2026 05:51:47, Creator/Last Upload: thaytoancovua
| 大会選択 | BẢNG: U6, U7, U8, U9, U11, U15 |
| パラメーター選択 | 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar |
| チーム一覧表 | VIE |
| リスト | スタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日 |
| 5 ラウンド最終一覧表, スタート順位一覧表 |
| 選手ペアリング | R.1, R.2, R.3, R.4, R.5/5 , ペアリングに入れず |
| 別順位リスト | R.1, R.2, R.3, R.4, R.5 |
| エクセルと印刷 | Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes |
ペアリング/結果3. ラウンド
| Bo. | 番号 | | White | Elo | クラブ/場所 | 得点 | 結果 | 得点 | | Black | Elo | クラブ/場所 | 番号 |
| 1 | 10 | | Phan, Trần Tuấn Anh | 0 | Clb Thiên Trường | 2 | 1 - 0 | 2 | | Trần, Hoàng Anh Huy | 0 | Clb Hoàng Gia | 13 |
| 2 | 14 | | Trần, Minh Quân | 0 | Clb Hoàng Gia | 2 | 1 - 0 | 2 | | Phùng, Yến Nhi (Nữ) | 0 | Clb Hoàng Gia | 11 |
| 3 | 1 | | Đỗ, Khải | 0 | Clb Quốc Oai | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nguyễn, Khánh Linh (Nữ) | 0 | Clb Hoàng Gia | 8 |
| 4 | 7 | | Nguyễn, Gia Khánh | 0 | Clb Hoàng Gia | 1 | 1 - 0 | 1 | | Dương, Bảo Khánh | 0 | Clb Ba Vì | 2 |
| 5 | 16 | | Vũ, Anh Quân | 0 | Clb Sơn Tây | 1 | 1 - 0 | 1 | | Hoàng, Minh Tâm | 0 | Clb Hoàng Gia | 4 |
| 6 | 5 | | Khuất, Thanh Thảo (Nữ) | 0 | Clb Hoàng Gia | 1 | 1 - 0 | 1 | | Nguyễn, Kim Ngân (Nữ) | 0 | Clb Sơn Tây | 9 |
| 7 | 3 | | Dương, Bảo Nguyên | 0 | Clb Ba Vì | 0 | 0 - 1 | 0 | | Trương, Bảo Ngọc (Nữ) | 0 | Clb Sơn Tây | 15 |
| 8 | 12 | | Phương, Tường Vy (Nữ) | 0 | Clb Sơn Tây | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nguyễn, Gia Hưng | 0 | Tự Do | 6 |
|
|
|
|