注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。
显示比赛详细资料
GIẢI CỜ VUA VUI TẾT TRUNG THU 2026 BẢNG U8最后更新20.09.2026 05:51:47, 创建者/最新上传: thaytoancovua
配对/成绩1. 轮
| 棋盘 | 序号 | | White | 等级分 | 俱乐部/城市 | 分 | 结果 | 分 | | Black | 等级分 | 俱乐部/城市 | 序号 |
| 1 | 1 | | Đỗ, Khải | 0 | Clb Quốc Oai | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn, Kim Ngân (Nữ) | 0 | Clb Sơn Tây | 9 |
| 2 | 10 | | Phan, Trần Tuấn Anh | 0 | Clb Thiên Trường | 0 | 1 - 0 | 0 | | Dương, Bảo Khánh | 0 | Clb Ba Vì | 2 |
| 3 | 3 | | Dương, Bảo Nguyên | 0 | Clb Ba Vì | 0 | 0 - 1 | 0 | | Phùng, Yến Nhi (Nữ) | 0 | Clb Hoàng Gia | 11 |
| 4 | 12 | | Phương, Tường Vy (Nữ) | 0 | Clb Sơn Tây | 0 | 0 - 1 | 0 | | Hoàng, Minh Tâm | 0 | Clb Hoàng Gia | 4 |
| 5 | 5 | | Khuất, Thanh Thảo (Nữ) | 0 | Clb Hoàng Gia | 0 | 0 - 1 | 0 | | Trần, Hoàng Anh Huy | 0 | Clb Hoàng Gia | 13 |
| 6 | 14 | | Trần, Minh Quân | 0 | Clb Hoàng Gia | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn, Gia Hưng | 0 | Tự Do | 6 |
| 7 | 7 | | Nguyễn, Gia Khánh | 0 | Clb Hoàng Gia | 0 | 1 - 0 | 0 | | Trương, Bảo Ngọc (Nữ) | 0 | Clb Sơn Tây | 15 |
| 8 | 16 | | Vũ, Anh Quân | 0 | Clb Sơn Tây | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nguyễn, Khánh Linh (Nữ) | 0 | Clb Hoàng Gia | 8 |
|
|
|
|