注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

GIẢI CỜ VUA VUI TẾT TRUNG THU 2026 BẢNG U8

最后更新20.09.2026 05:51:47, 创建者/最新上传: thaytoancovua

棋手浏览为 VIE

SNo姓名等级分协会12345分名次组
1Đỗ Khải0VIE1001136U8
2Dương Bảo Khánh0VIE0100½1,513U8
3Dương Bảo Nguyên0VIE00000016U8
4Hoàng Minh Tâm0VIE1000½1,514U8
5Khuất Thanh Thảo (Nữ)0VIE011½02,59U8
6Nguyễn Gia Hưng0VIE00101212U8
7Nguyễn Gia Khánh0VIE10100210U8
8Nguyễn Khánh Linh (Nữ)0VIE101½13,53U8
9Nguyễn Kim Ngân (Nữ)0VIE0101137U8
10Phan Trần Tuấn Anh0VIE1111151U8
11Phùng Yến Nhi (Nữ)0VIE1101035U8
12Phương Tường Vy (Nữ)0VIE00010115U8
13Trần Hoàng Anh Huy0VIE1101142U8
14Trần Minh Quân0VIE1110034U8
15Trương Bảo Ngọc (Nữ)0VIE0011138U8
16Vũ Anh Quân0VIE01100211U8

最后一轮成绩for VIE

轮次棋盘序号姓名等级分分 结果分 姓名等级分序号
5110Phan Trần Tuấn Anh04 1 - 03 Phùng Yến Nhi (Nữ)011
5213Trần Hoàng Anh Huy03 1 - 03 Trần Minh Quân014
535Khuất Thanh Thảo (Nữ)02½ 0 - 12 Đỗ Khải01
547Nguyễn Gia Khánh02 0 - 12½ Nguyễn Khánh Linh (Nữ)08
559Nguyễn Kim Ngân (Nữ)02 1 - 02 Vũ Anh Quân016
5615Trương Bảo Ngọc (Nữ)02 1 - 01 Phương Tường Vy (Nữ)012
574Hoàng Minh Tâm01 ½ - ½1 Dương Bảo Khánh02
583Dương Bảo Nguyên00 0 - 11 Nguyễn Gia Hưng06

棋手详细资料 VIE

轮次SNo姓名等级分协会分结果
Đỗ Khải 0 VIE Rp:1472 得分 3
19Nguyễn Kim Ngân (Nữ)0VIE3w 1
211Phùng Yến Nhi (Nữ)0VIE3s 0
38Nguyễn Khánh Linh (Nữ)0VIE3,5w 0
46Nguyễn Gia Hưng0VIE2s 1
55Khuất Thanh Thảo (Nữ)0VIE2,5s 1
Dương Bảo Khánh 0 VIE Rp:1251 得分 1,5
110Phan Trần Tuấn Anh0VIE5s 0
212Phương Tường Vy (Nữ)0VIE1w 1
37Nguyễn Gia Khánh0VIE2s 0
49Nguyễn Kim Ngân (Nữ)0VIE3w 0
54Hoàng Minh Tâm0VIE1,5s ½
Dương Bảo Nguyên 0 VIE Rp:600 得分 0
111Phùng Yến Nhi (Nữ)0VIE3w 0
29Nguyễn Kim Ngân (Nữ)0VIE3s 0
315Trương Bảo Ngọc (Nữ)0VIE3w 0
412Phương Tường Vy (Nữ)0VIE1s 0
56Nguyễn Gia Hưng0VIE2w 0
Hoàng Minh Tâm 0 VIE Rp:1251 得分 1,5
112Phương Tường Vy (Nữ)0VIE1s 1
210Phan Trần Tuấn Anh0VIE5w 0
316Vũ Anh Quân0VIE2s 0
415Trương Bảo Ngọc (Nữ)0VIE3w 0
52Dương Bảo Khánh0VIE1,5w ½
Khuất Thanh Thảo (Nữ) 0 VIE Rp:1400 得分 2,5
113Trần Hoàng Anh Huy0VIE4w 0
215Trương Bảo Ngọc (Nữ)0VIE3s 1
39Nguyễn Kim Ngân (Nữ)0VIE3w 1
48Nguyễn Khánh Linh (Nữ)0VIE3,5s ½
51Đỗ Khải0VIE3w 0
Nguyễn Gia Hưng 0 VIE Rp:1328 得分 2
114Trần Minh Quân0VIE3s 0
216Vũ Anh Quân0VIE2w 0
312Phương Tường Vy (Nữ)0VIE1s 1
41Đỗ Khải0VIE3w 0
53Dương Bảo Nguyên0VIE0s 1
Nguyễn Gia Khánh 0 VIE Rp:1328 得分 2
115Trương Bảo Ngọc (Nữ)0VIE3w 1
213Trần Hoàng Anh Huy0VIE4s 0
32Dương Bảo Khánh0VIE1,5w 1
411Phùng Yến Nhi (Nữ)0VIE3s 0
58Nguyễn Khánh Linh (Nữ)0VIE3,5w 0
Nguyễn Khánh Linh (Nữ) 0 VIE Rp:1549 得分 3,5
116Vũ Anh Quân0VIE2s 1
214Trần Minh Quân0VIE3w 0
31Đỗ Khải0VIE3s 1
45Khuất Thanh Thảo (Nữ)0VIE2,5w ½
57Nguyễn Gia Khánh0VIE2s 1
Nguyễn Kim Ngân (Nữ) 0 VIE Rp:1472 得分 3
11Đỗ Khải0VIE3s 0
23Dương Bảo Nguyên0VIE0w 1
35Khuất Thanh Thảo (Nữ)0VIE2,5s 0
42Dương Bảo Khánh0VIE1,5s 1
516Vũ Anh Quân0VIE2w 1
Phan Trần Tuấn Anh 0 VIE Rp:2200 得分 5
12Dương Bảo Khánh0VIE1,5w 1
24Hoàng Minh Tâm0VIE1,5s 1
313Trần Hoàng Anh Huy0VIE4w 1
414Trần Minh Quân0VIE3s 1
511Phùng Yến Nhi (Nữ)0VIE3w 1
Phùng Yến Nhi (Nữ) 0 VIE Rp:1472 得分 3
13Dương Bảo Nguyên0VIE0s 1
21Đỗ Khải0VIE3w 1
314Trần Minh Quân0VIE3s 0
47Nguyễn Gia Khánh0VIE2w 1
510Phan Trần Tuấn Anh0VIE5s 0
Phương Tường Vy (Nữ) 0 VIE Rp:1160 得分 1
14Hoàng Minh Tâm0VIE1,5w 0
22Dương Bảo Khánh0VIE1,5s 0
36Nguyễn Gia Hưng0VIE2w 0
43Dương Bảo Nguyên0VIE0w 1
515Trương Bảo Ngọc (Nữ)0VIE3s 0
Trần Hoàng Anh Huy 0 VIE Rp:1640 得分 4
15Khuất Thanh Thảo (Nữ)0VIE2,5s 1
27Nguyễn Gia Khánh0VIE2w 1
310Phan Trần Tuấn Anh0VIE5s 0
416Vũ Anh Quân0VIE2w 1
514Trần Minh Quân0VIE3w 1
Trần Minh Quân 0 VIE Rp:1472 得分 3
16Nguyễn Gia Hưng0VIE2w 1
28Nguyễn Khánh Linh (Nữ)0VIE3,5s 1
311Phùng Yến Nhi (Nữ)0VIE3w 1
410Phan Trần Tuấn Anh0VIE5w 0
513Trần Hoàng Anh Huy0VIE4s 0
Trương Bảo Ngọc (Nữ) 0 VIE Rp:1472 得分 3
17Nguyễn Gia Khánh0VIE2s 0
25Khuất Thanh Thảo (Nữ)0VIE2,5w 0
33Dương Bảo Nguyên0VIE0s 1
44Hoàng Minh Tâm0VIE1,5s 1
512Phương Tường Vy (Nữ)0VIE1w 1
Vũ Anh Quân 0 VIE Rp:1328 得分 2
18Nguyễn Khánh Linh (Nữ)0VIE3,5w 0
26Nguyễn Gia Hưng0VIE2s 1
34Hoàng Minh Tâm0VIE1,5w 1
413Trần Hoàng Anh Huy0VIE4s 0
59Nguyễn Kim Ngân (Nữ)0VIE3s 0