Бележка: За да намали натоварването на сървъра от дневните индексирания на Google, Yahoo и др., всички турнири, по-стари от 2 седмици (крайна дата) се показват след кликане на бутона:


покажи данните за турнира
 

GIẢI CỜ VUA VUI TẾT TRUNG THU 2026 BẢNG U9

Последно обновяване20.09.2026 05:55:04, Creator/Last Upload: thaytoancovua

Search for player Търси

Класиране след кръг 3

Rk.СтНоNameФЕДRtgКлуб/Град ТБ1  ТБ2  ТБ3 n
121Vương, Minh ĐứcVIE0Clb Quốc Oai3040
21Cấn, Thành NamVIE0Clb Hoàng Gia2,504,50
310Lê, Nhật KhánhVIE0Clb Thiên Trường2,504,50
414Nguyễn, Gia KhánhVIE0Clb Thiên Trường2,5040
519Vũ, Phạm Hà My (Nữ)VIE0Clb Sơn Tây2,503,50
65Đỗ, Anh TuấnVIE0Clb Hoàng Gia203,50
76Đoàn, Quang MinhVIE0Tự Do203,50
820Vũ, Văn BáchVIE0Clb Quốc Oai203,50
917Nguyễn, Quang AnhVIE0Clb Hoàng Gia203,50
102Cấn, Xuân BáchVIE0Clb Hoàng Gia202,50
118Khuất, Đức MinhVIE0Tiểu Học Thạch Hòa1,50,540
1218Nguyễn, Thái QúyVIE0Clb Hoàng Gia1,50,53,50
133Cao, Tùng LâmVIE0Hoài Đức1050
1411Lê, Tiến ĐạtVIE0Clb Quốc Oai104,50
1512Nguyễn, Cát Tường Vy (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia1040
1615Nguyễn, Hồng HiểnVIE0Clb Hoàng Gia1040
1716Nguyễn, Linh Chi (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia1040
189Khuất, Văn LâmVIE0Tiểu Học Thạch Hòa103,50
1913Nguyễn, Duy LâmVIE0Clb Sơn Tây1030
204Đinh, Tuấn HưngVIE0Clb Sơn Tây0040
217Hồ, Thùy An (Nữ)VIE0Clb Sơn Tây003,50

Анотация:
Тай-брек1: points (game-points)
Тай-брек2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Тай-брек3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)