注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

GIẢI CỜ VUA VUI TẾT TRUNG THU 2026 BẢNG U9

最后更新20.09.2026 05:55:04, 创建者/最新上传: thaytoancovua

Search for player 搜索

1 轮后名次

名次SNo姓名协会等级分俱乐部/城市 TB1  TB2  TB3 盘数
11Cấn, Thành NamVIE0Clb Hoàng Gia1000
23Cao, Tùng LâmVIE0Hoài Đức1000
35Đỗ, Anh TuấnVIE0Clb Hoàng Gia1000
412Nguyễn, Cát Tường Vy (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia1000
514Nguyễn, Gia KhánhVIE0Clb Thiên Trường1000
66Đoàn, Quang MinhVIE0Tự Do1000
710Lê, Nhật KhánhVIE0Clb Thiên Trường1000
817Nguyễn, Quang AnhVIE0Clb Hoàng Gia1000
919Vũ, Phạm Hà My (Nữ)VIE0Clb Sơn Tây1000
1021Vương, Minh ĐứcVIE0Clb Quốc Oai1000
1118Nguyễn, Thái QúyVIE0Clb Hoàng Gia0,50,500
128Khuất, Đức MinhVIE0Tiểu Học Thạch Hòa0,50,500
137Hồ, Thùy An (Nữ)VIE0Clb Sơn Tây0000
149Khuất, Văn LâmVIE0Tiểu Học Thạch Hòa0000
1516Nguyễn, Linh Chi (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia0000
1620Vũ, Văn BáchVIE0Clb Quốc Oai0000
172Cấn, Xuân BáchVIE0Clb Hoàng Gia0000
184Đinh, Tuấn HưngVIE0Clb Sơn Tây0000
1911Lê, Tiến ĐạtVIE0Clb Quốc Oai0000
2013Nguyễn, Duy LâmVIE0Clb Sơn Tây0000
2115Nguyễn, Hồng HiểnVIE0Clb Hoàng Gia0000

注释:
TB1: points (game-points)
TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)