注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

GIẢI CỜ VUA VUI TẾT TRUNG THU 2026 BẢNG U9

最后更新20.09.2026 05:55:04, 创建者/最新上传: thaytoancovua

Search for player 搜索

5 轮后最终排名

名次SNo姓名协会等级分俱乐部/城市 TB1  TB2  TB3 盘数
114Nguyễn, Gia KhánhVIE0Clb Thiên Trường4,5012,50
221Vương, Minh ĐứcVIE0Clb Quốc Oai4114,50
35Đỗ, Anh TuấnVIE0Clb Hoàng Gia40120
410Lê, Nhật KhánhVIE0Clb Thiên Trường3,50150
51Cấn, Thành NamVIE0Clb Hoàng Gia3,50130
619Vũ, Phạm Hà My (Nữ)VIE0Clb Sơn Tây3,50120
76Đoàn, Quang MinhVIE0Tự Do30130
820Vũ, Văn BáchVIE0Clb Quốc Oai30120
911Lê, Tiến ĐạtVIE0Clb Quốc Oai3010,50
1017Nguyễn, Quang AnhVIE0Clb Hoàng Gia3010,50
118Khuất, Đức MinhVIE0Tiểu Học Thạch Hòa2,50,5110
1218Nguyễn, Thái QúyVIE0Clb Hoàng Gia2,50,59,50
133Cao, Tùng LâmVIE0Hoài Đức2011,50
1412Nguyễn, Cát Tường Vy (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia2011,50
152Cấn, Xuân BáchVIE0Clb Hoàng Gia20110
1616Nguyễn, Linh Chi (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia2010,50
177Hồ, Thùy An (Nữ)VIE0Clb Sơn Tây209,50
184Đinh, Tuấn HưngVIE0Clb Sơn Tây209,50
1915Nguyễn, Hồng HiểnVIE0Clb Hoàng Gia1011,50
209Khuất, Văn LâmVIE0Tiểu Học Thạch Hòa1090
2113Nguyễn, Duy LâmVIE0Clb Sơn Tây108,50

注释:
TB1: points (game-points)
TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)