Search for player ابحث

الترتيب بعد الجولة 3

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعباتحادتقييمنادي/مدينة حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3 عدد المباريات المقيمة
121Vương, Minh ĐứcVIE0Clb Quốc Oai3040
21Cấn, Thành NamVIE0Clb Hoàng Gia2,504,50
310Lê, Nhật KhánhVIE0Clb Thiên Trường2,504,50
414Nguyễn, Gia KhánhVIE0Clb Thiên Trường2,5040
519Vũ, Phạm Hà My (Nữ)VIE0Clb Sơn Tây2,503,50
65Đỗ, Anh TuấnVIE0Clb Hoàng Gia203,50
76Đoàn, Quang MinhVIE0Tự Do203,50
820Vũ, Văn BáchVIE0Clb Quốc Oai203,50
917Nguyễn, Quang AnhVIE0Clb Hoàng Gia203,50
102Cấn, Xuân BáchVIE0Clb Hoàng Gia202,50
118Khuất, Đức MinhVIE0Tiểu Học Thạch Hòa1,50,540
1218Nguyễn, Thái QúyVIE0Clb Hoàng Gia1,50,53,50
133Cao, Tùng LâmVIE0Hoài Đức1050
1411Lê, Tiến ĐạtVIE0Clb Quốc Oai104,50
1512Nguyễn, Cát Tường Vy (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia1040
1615Nguyễn, Hồng HiểnVIE0Clb Hoàng Gia1040
1716Nguyễn, Linh Chi (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia1040
189Khuất, Văn LâmVIE0Tiểu Học Thạch Hòa103,50
1913Nguyễn, Duy LâmVIE0Clb Sơn Tây1030
204Đinh, Tuấn HưngVIE0Clb Sơn Tây0040
217Hồ, Thùy An (Nữ)VIE0Clb Sơn Tây003,50

ملاحظة:
حسم تعادل1: points (game-points)
حسم تعادل2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)