GIẢI CỜ VUA VUI TẾT TRUNG THU 2026 BẢNG U9Sidst opdateret 20.09.2026 05:55:04, Oprettet af/Sidste upload: thaytoancovua
| Turneringsvalg | BẢNG: U6, U7, U8, U9, U11, U15 |
| Parameter valg | vis turneringsdetaljer, Link med turneringskalender |
| Oversigt over hold | VIE |
| Lister | Start rangliste, Alfabetisk liste over spillere, Federation-, parti- og titel-statistik, Alfabetisk liste over alle spillere, Tidsskema |
| Afsluttende placerings krydstabel 5, Start rangering krydstabel |
| Bræt parringer | Ru. 1, Ru. 2, Ru. 3, Ru. 4, Ru. 5/5 , ikke parret |
| Rang liste efter | Ru. 1, Ru. 2, Ru. 3, Ru. 4, Ru. 5 |
| Excel og udskrift | Eksporter til Excel (.xlsx), Eksporter til PDF-fil, QR-Codes |
Parringer/Resultater3. Runde
| Br. | Nr. | | Hvid | Rat | Klub/By | Pts. | Resultat | Pts. | | Sort | Rat | Klub/By | Nr. |
| 1 | 19 | | Vũ, Phạm Hà My (Nữ) | 0 | Clb Sơn Tây | 2 | ½ - ½ | 2 | | Cấn, Thành Nam | 0 | Clb Hoàng Gia | 1 |
| 2 | 21 | | Vương, Minh Đức | 0 | Clb Quốc Oai | 2 | 1 - 0 | 2 | | Đoàn, Quang Minh | 0 | Tự Do | 6 |
| 3 | 8 | | Khuất, Đức Minh | 0 | Tiểu Học Thạch Hòa | 1½ | 0 - 1 | 1½ | | Nguyễn, Gia Khánh | 0 | Clb Thiên Trường | 14 |
| 4 | 10 | | Lê, Nhật Khánh | 0 | Clb Thiên Trường | 1½ | 1 - 0 | 1 | | Cao, Tùng Lâm | 0 | Hoài Đức | 3 |
| 5 | 2 | | Cấn, Xuân Bách | 0 | Clb Hoàng Gia | 1 | 1 - 0 | 1 | | Nguyễn, Hồng Hiển | 0 | Clb Hoàng Gia | 15 |
| 6 | 16 | | Nguyễn, Linh Chi (Nữ) | 0 | Clb Hoàng Gia | 1 | 0 - 1 | 1 | | Đỗ, Anh Tuấn | 0 | Clb Hoàng Gia | 5 |
| 7 | 17 | | Nguyễn, Quang Anh | 0 | Clb Hoàng Gia | 1 | 1 - 0 | 1 | | Nguyễn, Cát Tường Vy (Nữ) | 0 | Clb Hoàng Gia | 12 |
| 8 | 13 | | Nguyễn, Duy Lâm | 0 | Clb Sơn Tây | 1 | 0 - 1 | 1 | | Vũ, Văn Bách | 0 | Clb Quốc Oai | 20 |
| 9 | 4 | | Đinh, Tuấn Hưng | 0 | Clb Sơn Tây | 0 | 0 - 1 | ½ | | Nguyễn, Thái Qúy | 0 | Clb Hoàng Gia | 18 |
| 10 | 11 | | Lê, Tiến Đạt | 0 | Clb Quốc Oai | 0 | 1 - 0 | 0 | | Hồ, Thùy An (Nữ) | 0 | Clb Sơn Tây | 7 |
| 11 | 9 | | Khuất, Văn Lâm | 0 | Tiểu Học Thạch Hòa | 0 | 1 | | | oversidder | | |
|
|
|
|