Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

KR barnaskákmót -yngri flokkur-sept 2026

Cập nhật ngày: 19.09.2026 17:37:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Icelandic Chess Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
12Ragnarsson, Jon FenrirISL14385000
21Nareika, TaurasISL14594000
37Dadason, Jakob Heidar RistISL04000
412Marteinsson, Muli BjorgvinISL04000
54Aronsson, Dalmar BragiISL03000
611Kandukuri, Avyaan GoudISL03000
716Pydimarri, AniruddhISL03000
810Holm, Brynjar ManiISL03000
93Arnason, JakobISL03000
109Haraldsson, Sverrir IngiISL03000
116Dadadottir, Karitas TheaISL03000
128Hannesson, Aron HrafnISL03000
1318Reddy Nuka, Yashwin ManidharISL03000
1420Starszuk, Jan OlafISL02000
1513Mehta, MitanshISL02000
1614Passaro, LeonardoISL02000
1722Teelak Anthati, RihaanISL02000
1817Reddy Appireddy, Khadri KhanishkISL02000
1915Peddishetti, Ayaan KarthikISL02000
2023Victorsson, Harry IngviISL01000
2119Sigurdsson, Dagur KariISL01000
2221Sulaman Nawaz, MirhaISL01000
235Benediktsson, Aron GunnarISL01000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)