Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 24.09.2026 09:14:38
  • Logout
  • Login
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • FontSize:11pt
  • Trang chủ
  • Cơ sở dữ liệu Giải đấu
  • Giải vô địch AUT
  • Kho ảnh
  • Hỏi đáp
  • Đăng ký trực tuyến
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

KR barnaskákmót -yngri flokkur-sept 2026

Cập nhật ngày: 19.09.2026 17:37:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Icelandic Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgLĐ
1Arnason, Jakob23367230ISL
2Aronsson, Dalmar Bragi23360140ISL
3Benediktsson, Aron Gunnar0ISL
4Dadadottir, Karitas Thea23394980ISL
5Dadason, Jakob Heidar Rist23376060ISL
6Hannesson, Aron Hrafn23368040ISL
7Haraldsson, Sverrir Ingi23352800ISL
8Holm, Brynjar Mani23387340ISL
9Kandukuri, Avyaan Goud23353280ISL
10Marteinsson, Muli Bjorgvin23372820ISL
11Mehta, Mitansh0ISL
12Nareika, Tauras23353361459ISL
13Passaro, Leonardo23347800ISL
14Peddishetti, Ayaan Karthik23364480ISL
15Pydimarri, Aniruddh0ISL
16Ragnarsson, Jon Fenrir23353521438ISL
17Reddy Appireddy, Khadri Khanishk0ISL
18Reddy Nuka, Yashwin Manidhar0ISL
19Sigurdsson, Dagur Kari23392420ISL
20Starszuk, Jan Olaf23362350ISL
21Sulaman Nawaz, Mirha23347980ISL
22Teelak Anthati, Rihaan23348010ISL
23Victorsson, Harry Ingvi0ISL
Máy chủ Chess-Tournaments-Results © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 20.09.2026 12:32, Node S4
Điều khoản sử dụng