KR barnaskákmót -yngri flokkur-sept 2026

Ban Tổ chứcSkákdeild KR
Liên đoànIceland ( ISL )
Trưởng Ban Tổ chứcOddgeir Ottesen
Tổng trọng tàiKristjan Orn Eliasson
Phó Tổng Trọng tàiVigfus Vigfusson
Trọng tàiNA Oddgeir Ottesen, NA Harald Bjornsson
Thời gian kiểm tra (Rapid)8 min+ 3 sek increaments
Địa điểmAflagrandi 40, 107 Reykjavik
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/19
Rating trung bình / Average age1404 / 8
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 17:37:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Icelandic Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Ragnarsson Jon Fenrir1438ISL 19b1 9w1 3b1 2w1 8b1 4w1 6b1702830,5
2Nareika Tauras1459ISL 4w1 14b1 10w1 1b0 5w1 3b1 7w1603033
3Dadason Jakob Heidar Rist0ISL 11w1 15b1 1w0 9b1 7w1 2w0 13b1502831
4Marteinsson Muli Bjorgvin0ISL 2b0 20w1 16b1 13w1 6b1 1b0 10w1502729,5
5Pydimarri Aniruddh0ISL 23b1 6w1 7w0 14b1 2b0 17w1 8b1502425
6Arnason Jakob0ISL 17w1 5b0 18w1 7b1 4w0 9b1 1w0402831
7Aronsson Dalmar Bragi0ISL 18b1 8w1 5b1 6w0 3b0 13w1 2b0402730
8Kandukuri Avyaan Goud0ISL 12w1 7b0 15w1 10b1 1w0 14b1 5w0402730
9Holm Brynjar Mani0ISL 22b1 1b0 12w1 3w0 20b1 6w0 15b14025,527,5
10Dadadottir Karitas Thea0ISL 20b1 16w1 2b0 8w0 17b1 11w1 4b0402527,5
11Reddy Nuka Yashwin Manidhar0ISL 3b0 13w0 19b1 16w1 21w1 10b0 14w14020,522,5
12Teelak Anthati Rihaan0ISL 8b0 19w1 9b0 23w1 13b0 18w1 20b1401920
13Haraldsson Sverrir Ingi0ISL 15w0 11b1 22w1 4b0 12w1 7b0 3w0302527
14Hannesson Aron Hrafn0ISL 21b1 2w0 17b1 5w0 18b1 8w0 11b0302527
15Starszuk Jan Olaf0ISL 13b1 3w0 8b0 17w0 16b1 -1 9w0302225
16Victorsson Harry Ingvi0ISL -1 10b0 4w0 11b0 15w0 21b1 19w13021,523,5
17Passaro Leonardo0ISL 6b0 21w1 14w0 15b1 10w0 5b0 22b1302123
18Peddishetti Ayaan Karthik0ISL 7w0 23w1 6b0 21b1 14w0 12b0 -1302021
19Mehta Mitansh0ISL 1w0 12b0 11w0 -1 22b1 20w½ 16b02,502325
20Reddy Appireddy Khadri Khanishk0ISL 10w0 4b0 23b1 22w1 9w0 19b½ 12w02,5021,522,5
21Sigurdsson Dagur Kari0ISL 14w0 17b0 -1 18w0 11b0 16w0 23w1201819
22Sulaman Nawaz Mirha0ISL 9w0 -1 13b0 20b0 19w0 23b1 17w0201718
23Benediktsson Aron Gunnar0ISL 5w0 18b0 20w0 12b0 -1 22w0 21b01018,519,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)