KR barnaskákmót -yngri flokkur-sept 2026 Cập nhật ngày: 19.09.2026 17:37:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Icelandic Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 5 | | Benediktsson, Aron Gunnar | 0 | ISL | | | | | miễn đấu | | |
| 13 | | Mehta, Mitansh | 0 | ISL | | | | miễn đấu | | | |
| 15 | | Peddishetti, Ayaan Karthik | 0 | ISL | | | | | | | miễn đấu |
| 19 | | Sigurdsson, Dagur Kari | 0 | ISL | | | miễn đấu | | | | |
| 20 | | Starszuk, Jan Olaf | 0 | ISL | | | | | | miễn đấu | |
| 21 | | Sulaman Nawaz, Mirha | 0 | ISL | | miễn đấu | | | | | |
| 23 | | Victorsson, Harry Ingvi | 0 | ISL | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|