注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

GIẢI CỜ VUA VUI TẾT TRUNG THU 2026 BẢNG U11

最后更新20.09.2026 05:38:08, 创建者/最新上传: thaytoancovua

Search for player 搜索

1 轮后名次

名次SNo姓名协会等级分俱乐部/城市 TB1  TB2  TB3 盘数
11Cao, Thị Như Thảo (Nữ)VIE0Clb Sơn Tây1000
25Lê, Văn MinhVIE0Xã Dương Hoà1000
37Nguyễn, Công Nhật BảoVIE0Tự Do1000
413Nguyễn, Quốc Minh ĐạtVIE0Clb Sơn Tây1000
515Ninh, Duy BáchVIE0Thôn 1 Hòa Lạc1000
66Ngô, Khánh Chi (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia1000
78Nguyễn, Đăng KhoaVIE0Clb Quốc Oai1000
810Nguyễn, Minh Tuệ (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia1000
914Nguyễn, Văn Thành PhongVIE0Clb Quốc Oai1000
1020Vũ, Trấn QuốcVIE0Clb Thiên Trường1000
1122Nguyễn, Minh QuânVIE0Thôn 1 Hòa Lạc1000
123Kiều, Mạnh TiếnVIE0Clb Sơn Tây0000
139Nguyễn, Minh TríVIE0Clb Hoàng Gia0000
1411Nguyễn, Phạm Việt NamVIE0Clb Hoàng Gia0000
1517Phạm, Thị Ngọc Dung (Nữ)VIE0Thôn 1 Hòa Lạc0000
1619Trương, Quang TrườngVIE0Clb Hoàng Gia0000
1721Nguyễn, Quang ĐạiVIE0Clb Hoàng Gia0000
182Nguyễn, Hoàng Thùy DươngVIE0Tự do0000
194Lê, Ngọc Huyền (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia0000
2012Nguyễn, Quốc AnhVIE0Clb Quốc Oai0000
2116Phạm, Thành HưngVIE0Clb Sơn Tây0000
2218Phùng, Bảo PhúcVIE0Clb Hoàng Gia0000

注释:
TB1: points (game-points)
TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)