注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

GIẢI CỜ VUA VUI TẾT TRUNG THU 2026 BẢNG U11

最后更新20.09.2026 05:38:08, 创建者/最新上传: thaytoancovua

Search for player 搜索

3 轮后名次

名次SNo姓名协会等级分俱乐部/城市 TB1  TB2  TB3 盘数
113Nguyễn, Quốc Minh ĐạtVIE0Clb Sơn Tây3040
28Nguyễn, Đăng KhoaVIE0Clb Quốc Oai3040
310Nguyễn, Minh Tuệ (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia2,5030
414Nguyễn, Văn Thành PhongVIE0Clb Quốc Oai2,5030
520Vũ, Trấn QuốcVIE0Clb Thiên Trường2050
615Ninh, Duy BáchVIE0Thôn 1 Hòa Lạc2040
72Nguyễn, Hoàng Thùy DươngVIE0Tự do2040
822Nguyễn, Minh QuânVIE0Thôn 1 Hòa Lạc2040
96Ngô, Khánh Chi (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia2040
107Nguyễn, Công Nhật BảoVIE0Tự Do2030
111Cao, Thị Như Thảo (Nữ)VIE0Clb Sơn Tây1,5050
125Lê, Văn MinhVIE0Xã Dương Hoà1,5050
1319Trương, Quang TrườngVIE0Clb Hoàng Gia1050
1421Nguyễn, Quang ĐạiVIE0Clb Hoàng Gia104,50
1518Phùng, Bảo PhúcVIE0Clb Hoàng Gia1040
1616Phạm, Thành HưngVIE0Clb Sơn Tây103,50
179Nguyễn, Minh TríVIE0Clb Hoàng Gia1030
184Lê, Ngọc Huyền (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia1030
1911Nguyễn, Phạm Việt NamVIE0Clb Hoàng Gia1030
203Kiều, Mạnh TiếnVIE0Clb Sơn Tây004,50
2117Phạm, Thị Ngọc Dung (Nữ)VIE0Thôn 1 Hòa Lạc0040
2212Nguyễn, Quốc AnhVIE0Clb Quốc Oai002,50

注释:
TB1: points (game-points)
TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)