注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

GIẢI CỜ VUA VUI TẾT TRUNG THU 2026 BẢNG U11

最后更新20.09.2026 05:38:08, 创建者/最新上传: thaytoancovua

Search for player 搜索

4 轮后名次

名次SNo姓名协会等级分俱乐部/城市 TB1  TB2  TB3 盘数
113Nguyễn, Quốc Minh ĐạtVIE0Clb Sơn Tây4080
214Nguyễn, Văn Thành PhongVIE0Clb Quốc Oai3,506,50
38Nguyễn, Đăng KhoaVIE0Clb Quốc Oai3090
42Nguyễn, Hoàng Thùy DươngVIE0Tự do3080
520Vũ, Trấn QuốcVIE0Clb Thiên Trường3080
67Nguyễn, Công Nhật BảoVIE0Tự Do3070
710Nguyễn, Minh Tuệ (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia2,5180
85Lê, Văn MinhVIE0Xã Dương Hoà2,5080
96Ngô, Khánh Chi (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia2090
1015Ninh, Duy BáchVIE0Thôn 1 Hòa Lạc2080
1122Nguyễn, Minh QuânVIE0Thôn 1 Hòa Lạc2080
1219Trương, Quang TrườngVIE0Clb Hoàng Gia2070
1316Phạm, Thành HưngVIE0Clb Sơn Tây206,50
1418Phùng, Bảo PhúcVIE0Clb Hoàng Gia2060
1521Nguyễn, Quang ĐạiVIE0Clb Hoàng Gia205,50
161Cao, Thị Như Thảo (Nữ)VIE0Clb Sơn Tây1,508,50
179Nguyễn, Minh TríVIE0Clb Hoàng Gia1070
184Lê, Ngọc Huyền (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia1060
1911Nguyễn, Phạm Việt NamVIE0Clb Hoàng Gia1060
2012Nguyễn, Quốc AnhVIE0Clb Quốc Oai104,50
2117Phạm, Thị Ngọc Dung (Nữ)VIE0Thôn 1 Hòa Lạc0070
223Kiều, Mạnh TiếnVIE0Clb Sơn Tây006,50

注释:
TB1: points (game-points)
TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)