Search for player ابحث

الترتيب بعد الجولة 2

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعباتحادتقييمنادي/مدينة حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3 عدد المباريات المقيمة
18Nguyễn, Đăng KhoaVIE0Clb Quốc Oai2010
213Nguyễn, Quốc Minh ĐạtVIE0Clb Sơn Tây2010
320Vũ, Trấn QuốcVIE0Clb Thiên Trường2010
422Nguyễn, Minh QuânVIE0Thôn 1 Hòa Lạc2000
51Cao, Thị Như Thảo (Nữ)VIE0Clb Sơn Tây1,501,50
65Lê, Văn MinhVIE0Xã Dương Hoà1,501,50
710Nguyễn, Minh Tuệ (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia1,501,50
814Nguyễn, Văn Thành PhongVIE0Clb Quốc Oai1,501,50
92Nguyễn, Hoàng Thùy DươngVIE0Tự do1020
107Nguyễn, Công Nhật BảoVIE0Tự Do1020
1115Ninh, Duy BáchVIE0Thôn 1 Hòa Lạc1020
126Ngô, Khánh Chi (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia1020
1319Trương, Quang TrườngVIE0Clb Hoàng Gia1020
1416Phạm, Thành HưngVIE0Clb Sơn Tây101,50
1521Nguyễn, Quang ĐạiVIE0Clb Hoàng Gia101,50
1618Phùng, Bảo PhúcVIE0Clb Hoàng Gia1010
173Kiều, Mạnh TiếnVIE0Clb Sơn Tây0020
189Nguyễn, Minh TríVIE0Clb Hoàng Gia0020
1911Nguyễn, Phạm Việt NamVIE0Clb Hoàng Gia0020
2012Nguyễn, Quốc AnhVIE0Clb Quốc Oai001,50
214Lê, Ngọc Huyền (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia0010
2217Phạm, Thị Ngọc Dung (Nữ)VIE0Thôn 1 Hòa Lạc0010

ملاحظة:
حسم تعادل1: points (game-points)
حسم تعادل2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)