GIẢI CỜ VUA VUI TẾT TRUNG THU 2026 BẢNG U11Viimeisin päivitys20.09.2026 05:38:08, Luonut/Viimeisin lataus: thaytoancovua
| Turnauksen valinta | BẢNG: U6, U7, U8, U9, U11, U15 |
| Parametrivalinta | näytä turnauksen yksityiskohdat, Linkitä turnauskalenteriin |
| Joukkuetiivistelmä | VIE |
| Listat | Aloitusranking, Aakkostettu pelaajaluettelo, Liitto-, peli- ja tittelitilastot, Aakkostettu pelaajaluettelo (kaikki ryhmät), Aikataulu |
| Lopullinen ristitaulukko 5 kierroksen jälkeen, Ristitaulukko aloitusrankingin mukaan |
| Pöytien parit | krs.1, krs.2, krs.3, krs.4, krs.5/5 , ei paria |
| Tuloslista kierroksen jälkeen | krs.1, krs.2, krs.3, krs.4, krs.5 |
| Excel ja tulostus | Vie Exceliin (.xlsx), Vie pdf-tiedostoksi, QR-Codes |
Parit/Tulokset5. Kierros
| pö. | Nr | | Valkea | Rtg | Kerho/Kaupunki | Pst. | Tulos | Pst. | | Musta | Rtg | Kerho/Kaupunki | Nr |
| 1 | 13 | | Nguyễn, Quốc Minh Đạt | 0 | Clb Sơn Tây | 4 | 0 - 1 | 3½ | | Nguyễn, Văn Thành Phong | 0 | Clb Quốc Oai | 14 |
| 2 | 2 | | Nguyễn, Hoàng Thùy Dương | 0 | Tự do | 3 | 0 - 1 | 3 | | Vũ, Trấn Quốc | 0 | Clb Thiên Trường | 20 |
| 3 | 8 | | Nguyễn, Đăng Khoa | 0 | Clb Quốc Oai | 3 | 0 - 1 | 3 | | Nguyễn, Công Nhật Bảo | 0 | Tự Do | 7 |
| 4 | 5 | | Lê, Văn Minh | 0 | Xã Dương Hoà | 2½ | 0 - 1 | 2 | | Ngô, Khánh Chi (Nữ) | 0 | Clb Hoàng Gia | 6 |
| 5 | 10 | | Nguyễn, Minh Tuệ (Nữ) | 0 | Clb Hoàng Gia | 2½ | 0 - 1 | 2 | | Ninh, Duy Bách | 0 | Thôn 1 Hòa Lạc | 15 |
| 6 | 16 | | Phạm, Thành Hưng | 0 | Clb Sơn Tây | 2 | 1 - 0 | 2 | | Trương, Quang Trường | 0 | Clb Hoàng Gia | 19 |
| 7 | 18 | | Phùng, Bảo Phúc | 0 | Clb Hoàng Gia | 2 | 0 - 1 | 2 | | Nguyễn, Quang Đại | 0 | Clb Hoàng Gia | 21 |
| 8 | 22 | | Nguyễn, Minh Quân | 0 | Thôn 1 Hòa Lạc | 2 | 1 - 0 | 1½ | | Cao, Thị Như Thảo (Nữ) | 0 | Clb Sơn Tây | 1 |
| 9 | 4 | | Lê, Ngọc Huyền (Nữ) | 0 | Clb Hoàng Gia | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nguyễn, Quốc Anh | 0 | Clb Quốc Oai | 12 |
| 10 | 11 | | Nguyễn, Phạm Việt Nam | 0 | Clb Hoàng Gia | 1 | 1 - 0 | 1 | | Nguyễn, Minh Trí | 0 | Clb Hoàng Gia | 9 |
| 11 | 17 | | Phạm, Thị Ngọc Dung (Nữ) | 0 | Thôn 1 Hòa Lạc | 0 | 0 - 1 | 0 | | Kiều, Mạnh Tiến | 0 | Clb Sơn Tây | 3 |
|
|
|
|