注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

GIẢI CỜ VUA VUI TẾT TRUNG THU 2026 BẢNG U15

最后更新20.09.2026 05:44:04, 创建者/最新上传: thaytoancovua

Search for player 搜索

1 轮后名次

名次SNo姓名协会等级分俱乐部/城市 TB1  TB2  TB3 盘数
14Lê, Thế LữVIE0Clb Hoàng Gia1000
210Nguyễn, Hoàng NamVIE0Clb Sơn Tây1000
312Nguyễn, Long ThànhVIE0Tự Do1000
414Nguyễn, Quang MinhVIE0Clb Hoàng Gia1000
520Vũ, Huy HùngVIE0Clb Thiên Trường1000
622Nguyễn, Đặng Bảo Ngọc (Nữ)VIE0Thôn 1 Hòa Lạc1000
75Ngô, Bảo ChâuVIE0Clb Sơn Tây1000
87Nguyễn, Chí PhongVIE0Clb Sơn Tây1000
913Nguyễn, Ngọc Phụng (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia1000
1017Phạm, Cao ĐứcVIE0Clb Hoàng Gia1000
1119Vũ, Đại AnVIE0Clb Sơn Tây1000
122Đỗ, Tuấn TúVIE0Clb Sơn Tây0000
136Nguyễn, Bá Gia BảoVIE0Clb Hoàng Gia0000
148Nguyễn, Gia KhánhVIE0Tự Do0000
1516Nguyễn, Trung KiênVIE0Clb Hoàng Gia0000
1618Trần, Hoàng Phương Anh (Nữ)VIE0Clb Sơn Tây0000
171Cấn, Phương Anh (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia0000
183Lê, Huyền My (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia0000
199Nguyễn, Hoàng AnVIE0Clb Hoàng Gia0000
2011Nguyễn, Hoàng Thái MinhVIE0Thôn 1 Hòa Lạc0000
2115Nguyễn, Thị Chúc Giang (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia0000
2221Đào, Đăng KhôiVIE0CLB Hoàng Gia0000

注释:
TB1: points (game-points)
TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)