注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

GIẢI CỜ VUA VUI TẾT TRUNG THU 2026 BẢNG U15

最后更新20.09.2026 05:44:04, 创建者/最新上传: thaytoancovua

Search for player 搜索

3 轮后名次

名次SNo姓名协会等级分俱乐部/城市 TB1  TB2  TB3 盘数
117Phạm, Cao ĐứcVIE0Clb Hoàng Gia3040
220Vũ, Huy HùngVIE0Clb Thiên Trường2,50,54,50
35Ngô, Bảo ChâuVIE0Clb Sơn Tây2,50,54,50
410Nguyễn, Hoàng NamVIE0Clb Sơn Tây2040
54Lê, Thế LữVIE0Clb Hoàng Gia2040
66Nguyễn, Bá Gia BảoVIE0Clb Hoàng Gia2040
719Vũ, Đại AnVIE0Clb Sơn Tây2040
814Nguyễn, Quang MinhVIE0Clb Hoàng Gia203,50
99Nguyễn, Hoàng AnVIE0Clb Hoàng Gia203,50
1012Nguyễn, Long ThànhVIE0Tự Do2030
112Đỗ, Tuấn TúVIE0Clb Sơn Tây2030
127Nguyễn, Chí PhongVIE0Clb Sơn Tây104,50
131Cấn, Phương Anh (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia1040
1421Đào, Đăng KhôiVIE0CLB Hoàng Gia1040
1513Nguyễn, Ngọc Phụng (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia1040
1616Nguyễn, Trung KiênVIE0Clb Hoàng Gia103,50
178Nguyễn, Gia KhánhVIE0Tự Do1030
1818Trần, Hoàng Phương Anh (Nữ)VIE0Clb Sơn Tây1030
1922Nguyễn, Đặng Bảo Ngọc (Nữ)VIE0Thôn 1 Hòa Lạc1030
2011Nguyễn, Hoàng Thái MinhVIE0Thôn 1 Hòa Lạc1030
2115Nguyễn, Thị Chúc Giang (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia0040
223Lê, Huyền My (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia0030

注释:
TB1: points (game-points)
TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)