Search for player ابحث

الترتيب بعد الجولة 2

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعباتحادتقييمنادي/مدينة حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3 عدد المباريات المقيمة
14Lê, Thế LữVIE0Clb Hoàng Gia2010
25Ngô, Bảo ChâuVIE0Clb Sơn Tây2010
317Phạm, Cao ĐứcVIE0Clb Hoàng Gia2010
419Vũ, Đại AnVIE0Clb Sơn Tây2010
520Vũ, Huy HùngVIE0Clb Thiên Trường2010
69Nguyễn, Hoàng AnVIE0Clb Hoàng Gia1020
710Nguyễn, Hoàng NamVIE0Clb Sơn Tây1020
812Nguyễn, Long ThànhVIE0Tự Do1020
914Nguyễn, Quang MinhVIE0Clb Hoàng Gia1020
106Nguyễn, Bá Gia BảoVIE0Clb Hoàng Gia1020
117Nguyễn, Chí PhongVIE0Clb Sơn Tây1020
1213Nguyễn, Ngọc Phụng (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia1020
1316Nguyễn, Trung KiênVIE0Clb Hoàng Gia1020
141Cấn, Phương Anh (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia1010
1521Đào, Đăng KhôiVIE0CLB Hoàng Gia1010
1622Nguyễn, Đặng Bảo Ngọc (Nữ)VIE0Thôn 1 Hòa Lạc1010
172Đỗ, Tuấn TúVIE0Clb Sơn Tây1010
188Nguyễn, Gia KhánhVIE0Tự Do0020
1915Nguyễn, Thị Chúc Giang (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia0020
203Lê, Huyền My (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia0010
2111Nguyễn, Hoàng Thái MinhVIE0Thôn 1 Hòa Lạc0010
2218Trần, Hoàng Phương Anh (Nữ)VIE0Clb Sơn Tây0010

ملاحظة:
حسم تعادل1: points (game-points)
حسم تعادل2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)