GIẢI CỜ VUA VUI TẾT TRUNG THU 2026 BẢNG U15Viimeisin päivitys20.09.2026 05:44:04, Luonut/Viimeisin lataus: thaytoancovua
| Turnauksen valinta | BẢNG: U6, U7, U8, U9, U11, U15 |
| Parametrivalinta | näytä turnauksen yksityiskohdat, Linkitä turnauskalenteriin |
| Joukkuetiivistelmä | VIE |
| Listat | Aloitusranking, Aakkostettu pelaajaluettelo, Liitto-, peli- ja tittelitilastot, Aakkostettu pelaajaluettelo (kaikki ryhmät), Aikataulu |
| Lopullinen ristitaulukko 5 kierroksen jälkeen, Ristitaulukko aloitusrankingin mukaan |
| Pöytien parit | krs.1, krs.2, krs.3, krs.4, krs.5/5 , ei paria |
| Tuloslista kierroksen jälkeen | krs.1, krs.2, krs.3, krs.4, krs.5 |
| Excel ja tulostus | Vie Exceliin (.xlsx), Vie pdf-tiedostoksi, QR-Codes |
Parit/Tulokset4. Kierros
| pö. | Nr | | Valkea | Rtg | Kerho/Kaupunki | Pst. | Tulos | Pst. | | Musta | Rtg | Kerho/Kaupunki | Nr |
| 1 | 20 | | Vũ, Huy Hùng | 0 | Clb Thiên Trường | 2½ | 0 - 1 | 3 | | Phạm, Cao Đức | 0 | Clb Hoàng Gia | 17 |
| 2 | 4 | | Lê, Thế Lữ | 0 | Clb Hoàng Gia | 2 | 0 - 1 | 2½ | | Ngô, Bảo Châu | 0 | Clb Sơn Tây | 5 |
| 3 | 2 | | Đỗ, Tuấn Tú | 0 | Clb Sơn Tây | 2 | 1 - 0 | 2 | | Nguyễn, Hoàng Nam | 0 | Clb Sơn Tây | 10 |
| 4 | 6 | | Nguyễn, Bá Gia Bảo | 0 | Clb Hoàng Gia | 2 | 1 - 0 | 2 | | Vũ, Đại An | 0 | Clb Sơn Tây | 19 |
| 5 | 12 | | Nguyễn, Long Thành | 0 | Tự Do | 2 | 1 - 0 | 2 | | Nguyễn, Hoàng An | 0 | Clb Hoàng Gia | 9 |
| 6 | 14 | | Nguyễn, Quang Minh | 0 | Clb Hoàng Gia | 2 | 0 - 1 | 1 | | Nguyễn, Chí Phong | 0 | Clb Sơn Tây | 7 |
| 7 | 18 | | Trần, Hoàng Phương Anh (Nữ) | 0 | Clb Sơn Tây | 1 | 1 - 0 | 1 | | Cấn, Phương Anh (Nữ) | 0 | Clb Hoàng Gia | 1 |
| 8 | 8 | | Nguyễn, Gia Khánh | 0 | Tự Do | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nguyễn, Hoàng Thái Minh | 0 | Thôn 1 Hòa Lạc | 11 |
| 9 | 22 | | Nguyễn, Đặng Bảo Ngọc (Nữ) | 0 | Thôn 1 Hòa Lạc | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nguyễn, Ngọc Phụng (Nữ) | 0 | Clb Hoàng Gia | 13 |
| 10 | 16 | | Nguyễn, Trung Kiên | 0 | Clb Hoàng Gia | 1 | 1 - 0 | 1 | | Đào, Đăng Khôi | 0 | CLB Hoàng Gia | 21 |
| 11 | 15 | | Nguyễn, Thị Chúc Giang (Nữ) | 0 | Clb Hoàng Gia | 0 | ½ - ½ | 0 | | Lê, Huyền My (Nữ) | 0 | Clb Hoàng Gia | 3 |
|
|
|
|