Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
GIẢI CỜ VUA VUI TẾT TRUNG THU 2026 BẢNG U15Paskutinis atnaujinimas20.09.2026 05:44:04, Autorius/Paskutinis perkėlimas: thaytoancovua
abėcėlinis visų grupių sąrašas
| Nr. | | Pavardė | FIDE ID | Reit. | Fed. | Klubas/Miestas | Pavardė |
| 1 | | Bùi, Quang Tiến | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | BẢNG: U6 |
| 2 | | Bùi, Minh Anh (Nữ) | | 0 | VIE | Clb Sơn Tây | U7 |
| 3 | | Bùi, Trí Đức | | 0 | VIE | Tự Do | U7 |
| 4 | | Cấn, Hoàng Phát | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | BẢNG: U6 |
| 5 | | Cấn, Thành Nam | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U9 |
| 6 | | Cấn, Xuân Bách | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U9 |
| 7 | | Cấn, Phương Anh (Nữ) | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U15 |
| 8 | | Cao, Thị Như Thảo (Nữ) | | 0 | VIE | Clb Sơn Tây | U11 |
| 9 | | Cao, Tùng Lâm | | 0 | VIE | Hoài Đức | U9 |
| 10 | | Cao, Đăng Khôi | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | BẢNG: U6 |
| 11 | | Cao, Đức Anh | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | BẢNG: U6 |
| 12 | | Cao, Đức Thành | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | BẢNG: U6 |
| 13 | | Đặng, Nhật Minh | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | BẢNG: U6 |
| 14 | | Đào, Bảo Ngọc (Nữ) | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U7 |
| 15 | | Đào, Đăng Khôi | | 0 | VIE | CLB Hoàng Gia | U15 |
| 16 | | Đinh, Minh Quang | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | BẢNG: U6 |
| 17 | | Đinh, Tuấn Hưng | | 0 | VIE | Clb Sơn Tây | U9 |
| 18 | | Đỗ, Anh Tuấn | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U9 |
| 19 | | Đỗ, Khải | | 0 | VIE | Clb Quốc Oai | U8 |
| 20 | | Đỗ, Khôi Nguyên | | 0 | VIE | Clb Sơn Tây | BẢNG: U6 |
| 21 | | Đỗ, Phúc Khang | | 0 | VIE | Clb Sơn Tây | BẢNG: U6 |
| 22 | | Đỗ, Đức An | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U7 |
| 23 | | Đỗ, Minh Khuê (Nữ) | | 0 | VIE | Captain Chess Hà Đông | U7 |
| 24 | | Đỗ, Thảo Nguyên (Nữ) | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U7 |
| 25 | | Đỗ, Tuấn Tú | | 0 | VIE | Clb Sơn Tây | U15 |
| 26 | | Đoàn, Quang Minh | | 0 | VIE | Tự Do | U9 |
| 27 | | Dương, Bảo Khánh | | 0 | VIE | Clb Ba Vì | U8 |
| 28 | | Dương, Bảo Nguyên | | 0 | VIE | Clb Ba Vì | U8 |
| 29 | | Hồ, Thùy An (Nữ) | | 0 | VIE | Clb Sơn Tây | U9 |
| 30 | | Hồ, Gia Hân (Nữ) | | 0 | VIE | Captain Chess Hà Đông | U7 |
| 31 | | Hoàng, Minh Tâm | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U8 |
| 32 | | Khuất, Thanh Thảo (Nữ) | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U8 |
| 33 | | Khuất, Đức Minh | | 0 | VIE | Tiểu Học Thạch Hòa | U9 |
| 34 | | Khuất, Văn Lâm | | 0 | VIE | Tiểu Học Thạch Hòa | U9 |
| 35 | | Kiều, Tiến Huy | | 0 | VIE | Tiểu Học Thạch Hòa | U7 |
| 36 | | Kiều, Mạnh Tiến | | 0 | VIE | Clb Sơn Tây | U11 |
| 37 | | Lê, Ngọc Huyền (Nữ) | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U11 |
| 38 | | Lê, Văn Minh | | 0 | VIE | Xã Dương Hoà | U11 |
| 39 | | Lê, Huyền My (Nữ) | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U15 |
| 40 | | Lê, Thế Lữ | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U15 |
| 41 | | Lê, Vương Diệp Chi (Nữ) | | 0 | VIE | Clb Quốc Oai | U7 |
| 42 | | Lê, Anh Tùng | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | BẢNG: U6 |
| 43 | | Lê, Nhật Khánh | | 0 | VIE | Clb Thiên Trường | U9 |
| 44 | | Lê, Tiến Đạt | | 0 | VIE | Clb Quốc Oai | U9 |
| 45 | | Mai, Trọng Chính | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | BẢNG: U6 |
| 46 | | Ngô, Đức Minh Khôi | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | BẢNG: U6 |
| 47 | | Ngô, Bảo Châu | | 0 | VIE | Clb Sơn Tây | U15 |
| 48 | | Ngô, Khánh Chi (Nữ) | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U11 |
| 49 | | Nguyễn, Công Nhật Bảo | | 0 | VIE | Tự Do | U11 |
| 50 | | Nguyễn, Đăng Khoa | | 0 | VIE | Clb Quốc Oai | U11 |
| 51 | | Nguyễn, Minh Trí | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U11 |
| 52 | | Nguyễn, Minh Tuệ (Nữ) | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U11 |
| 53 | | Nguyễn, Phạm Việt Nam | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U11 |
| 54 | | Nguyễn, Quốc Anh | | 0 | VIE | Clb Quốc Oai | U11 |
| 55 | | Nguyễn, Quốc Minh Đạt | | 0 | VIE | Clb Sơn Tây | U11 |
| 56 | | Nguyễn, Văn Thành Phong | | 0 | VIE | Clb Quốc Oai | U11 |
| 57 | | Nguyễn, Bá Gia Bảo | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U15 |
| 58 | | Nguyễn, Chí Phong | | 0 | VIE | Clb Sơn Tây | U15 |
| 59 | | Nguyễn, Gia Khánh | | 0 | VIE | Tự Do | U15 |
| 60 | | Nguyễn, Hoàng An | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U15 |
| 61 | | Nguyễn, Hoàng Nam | | 0 | VIE | Clb Sơn Tây | U15 |
| 62 | | Nguyễn, Hoàng Thái Minh | | 0 | VIE | Thôn 1 Hòa Lạc | U15 |
| 63 | | Nguyễn, Long Thành | | 0 | VIE | Tự Do | U15 |
| 64 | | Nguyễn, Ngọc Phụng (Nữ) | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U15 |
| 65 | | Nguyễn, Quang Minh | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U15 |
| 66 | | Nguyễn, Thị Chúc Giang (Nữ) | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U15 |
| 67 | | Nguyễn, Trung Kiên | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U15 |
| 68 | | Nguyễn, Đặng Bảo Ngọc (Nữ) | | 0 | VIE | Thôn 1 Hòa Lạc | U15 |
| 69 | | Nguyễn, Hoàng Thùy Dương | | 0 | VIE | Tự do | U11 |
| 70 | | Nguyễn, Quang Đại | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U11 |
| 71 | | Nguyễn, Minh Quân | | 0 | VIE | Thôn 1 Hòa Lạc | U11 |
| 72 | | Nguyễn, Anh Quân | | 0 | VIE | Clb Quốc Oai | BẢNG: U6 |
| 73 | | Nguyễn, Đỗ Thảo Vy (Nữ) | | 0 | VIE | Clb Quốc Oai | BẢNG: U6 |
| 74 | | Nguyễn, Hoàng Anh Khôi | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | BẢNG: U6 |
| 75 | | Nguyễn, Hồng Phúc | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | BẢNG: U6 |
| 76 | | Nguyễn, Hồng Quang | | 0 | VIE | Clb Ba Vì | BẢNG: U6 |
| 77 | | Nguyễn, Minh Anh (Nữ) | | 0 | VIE | Clb Sơn Tây | BẢNG: U6 |
| 78 | | Nguyễn, Ngọc Minh Khuê (Nữ) | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | BẢNG: U6 |
| 79 | | Nguyễn, Nhật Minh | | 0 | VIE | Clb Sơn Tây | BẢNG: U6 |
| 80 | | Nguyễn, Quang Đăng | | 0 | VIE | Clb Sơn Tây | BẢNG: U6 |
| 81 | | Nguyễn, Quý Nhật Minh | | 0 | VIE | Mầm Non Tân Lập | BẢNG: U6 |
| 82 | | Nguyễn, Bình Minh | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U7 |
| 83 | | Nguyễn, Công Gia Khang | | 0 | VIE | Clb Thiên Trường | U7 |
| 84 | | Nguyễn, Đình Phúc | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U7 |
| 85 | | Nguyễn, Đình Quốc An | | 0 | VIE | Clb Quốc Oai | U7 |
| 86 | | Nguyễn, Đức Anh | | 0 | VIE | Clb Sơn Tây | U7 |
| 87 | | Nguyễn, Đức Duy | | 0 | VIE | Clb Sơn Tây | U7 |
| 88 | | Nguyễn, Đức Thịnh | | 0 | VIE | Clb Ba Vì | U7 |
| 89 | | Nguyễn, Duy Minh | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U7 |
| 90 | | Nguyễn, Gia Bảo | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U7 |
| 91 | | Nguyễn, Kim Thư (Nữ) | | 0 | VIE | Clb Sơn Tây | U7 |
| 92 | | Nguyễn, Linh Đan (Nữ) | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U7 |
| 93 | | Nguyễn, Quang Minh | | 0 | VIE | Tự Do | U7 |
| 94 | | Nguyễn, Thành Đạt | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U7 |
| 95 | | Nguyễn, Cát Tường Vy (Nữ) | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U9 |
| 96 | | Nguyễn, Duy Lâm | | 0 | VIE | Clb Sơn Tây | U9 |
| 97 | | Nguyễn, Gia Khánh | | 0 | VIE | Clb Thiên Trường | U9 |
| 98 | | Nguyễn, Hồng Hiển | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U9 |
| 99 | | Nguyễn, Linh Chi (Nữ) | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U9 |
| 100 | | Nguyễn, Quang Anh | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U9 |
| 101 | | Nguyễn, Thái Qúy | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U9 |
| 102 | | Nguyễn, Gia Hưng | | 0 | VIE | Tự Do | U8 |
| 103 | | Nguyễn, Gia Khánh | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U8 |
| 104 | | Nguyễn, Khánh Linh (Nữ) | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U8 |
| 105 | | Nguyễn, Kim Ngân (Nữ) | | 0 | VIE | Clb Sơn Tây | U8 |
| 106 | | Ninh, Duy Bách | | 0 | VIE | Thôn 1 Hòa Lạc | U11 |
| 107 | | Phạm, Thành Hưng | | 0 | VIE | Clb Sơn Tây | U11 |
| 108 | | Phạm, Thị Ngọc Dung (Nữ) | | 0 | VIE | Thôn 1 Hòa Lạc | U11 |
| 109 | | Phạm, Cao Đức | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U15 |
| 110 | | Phạm, Hồng Anh | | 0 | VIE | Clb Sơn Tây | U7 |
| 111 | | Phạm, Tuệ An (Nữ) | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | BẢNG: U6 |
| 112 | | Phan, Duy Minh Khang | | 0 | VIE | Clb Quốc Oai | U7 |
| 113 | | Phan, Trần Kiều Ngân (Nữ) | | 0 | VIE | Clb Quốc Oai | U7 |
| 114 | | Phan, Trần Tuấn Anh | | 0 | VIE | Clb Thiên Trường | U8 |
| 115 | | Phùng, Yến Nhi (Nữ) | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U8 |
| 116 | | Phùng, Bảo Phúc | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U11 |
| 117 | | Phương, Tường Vy (Nữ) | | 0 | VIE | Clb Sơn Tây | U8 |
| 118 | | Tống, Hồ Minh Kiên | | 0 | VIE | Babychess | U7 |
| 119 | | Trần, Trọng Biên Sơn | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U7 |
| 120 | | Trần, Hoàng Anh Huy | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U8 |
| 121 | | Trần, Minh Quân | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U8 |
| 122 | | Trần, Hoàng Phương Anh (Nữ) | | 0 | VIE | Clb Sơn Tây | U15 |
| 123 | | Trịnh, Minh Đức | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U7 |
| 124 | | Trương, Phạm Đan Thanh (Nữ) | | 0 | VIE | Clb Vietchess | U7 |
| 125 | | Trương, Bảo Ngọc (Nữ) | | 0 | VIE | Clb Sơn Tây | U8 |
| 126 | | Trương, Quang Trường | | 0 | VIE | Clb Hoàng Gia | U11 |
| 127 | | Vũ, Trấn Quốc | | 0 | VIE | Clb Thiên Trường | U11 |
| 128 | | Vũ, Đại An | | 0 | VIE | Clb Sơn Tây | U15 |
| 129 | | Vũ, Huy Hùng | | 0 | VIE | Clb Thiên Trường | U15 |
| 130 | | Vũ, Anh Quân | | 0 | VIE | Clb Sơn Tây | U8 |
| 131 | | Vũ, Phạm Hà My (Nữ) | | 0 | VIE | Clb Sơn Tây | U9 |
| 132 | | Vũ, Văn Bách | | 0 | VIE | Clb Quốc Oai | U9 |
| 133 | | Vương, Minh Đức | | 0 | VIE | Clb Quốc Oai | U9 |
|
|
|
|