September Edition Qualifying Event

If you’d like to join, please contact the organizer at 88505228.

Chess Whiz Cup 2026 : Unleashed

Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:52:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: ARLAN CABE

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1 
1Leong Nathan Elon1421SGP 11w1 3b0 5w1 12b1 7b03415,5
2Pan Haozu Jacob0SGP 4b0 5b0 12w0 10w1 6b011012,5
3Ramirez, Kale Ethan Pitalbo1413SGP 8b1 1w1 7b0 9w1 4w½3,5315,5
4Peh, Ming Yang Daxton1410SGP 2w1 12b1 11w1 7w1 3b½4,5113,5
5Goh, Kyler0SGP 12b0 2w1 1b0 8b1 11w13710
6Jayabaskar, Sonakshi0SGP 10w1 7w0 9b0 11b0 2w12910
7Lim, Jun Yu Jayden1452SGP 9w1 6b1 3w1 4b0 1w14216
8Lo, Shuo En Ian0SGP 3w0 11b0 10b1 5w0 9b011111,5
9Liew, Ming Yang Isaac0SGP 7b0 10w1 6w1 3b0 8w13610,5
10Teng, Shao Ting0SGP 6b0 9b0 8w0 2b0 12w001210
11Yap, Tristan Hao Ran1477SGP 1b0 8w1 4b0 6w1 5b02813,5
12Tan, Xuan Ning0SGP 5w1 4w0 2b1 1w0 10b13511,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)