Skákþing Norðlendinga | Liên đoàn | Iceland ( ISL ) |
| Tổng trọng tài | Unnar Ingvarsson |
| Thời gian kiểm tra | Rapid: 15min +10sec increment per move starting from move 1 |
| Địa điểm | Varmahlíð |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/19 đến 2026/09/20 |
| Rating trung bình | 1820 |
| Chương trình bốc thăm | ChessManager |
Cập nhật ngày: 20.09.2026 17:05:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessManager Id:607892610
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | ISL |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | Rtg | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | | FM | Gislason, Gudmundur | 2300559 | 2253 | M | |
| 2 | | FM | Thorgeirsson, Jon Kristinn | 2307731 | 2216 | M | |
| 3 | | IM | Karason, Askell O | 2300567 | 2170 | M | |
| 4 | | | Oskarsson, Markus Orri | 2320118 | 2027 | M | |
| 5 | | | Bergsson, Stefan Steingrimur | 2301393 | 2009 | M | |
| 6 | | | Eiriksson, Sigurdur | 2302314 | 1925 | M | |
| 7 | | | Arnljotsson, Jon | 2301059 | 1905 | M | |
| 8 | | | Halldorsson, Karma | 2324822 | 1904 | M | |
| 9 | | | Sighvatsson, Palmi | 2307430 | 1833 | M | |
| 10 | | | Jensson, Erlingur | 2303019 | 1780 | M | |
| 11 | | | Matthiasson, Magnus | 2306034 | 1764 | M | |
| 12 | | | Bjarnason, Larus H | 2304848 | 1697 | M | |
| 13 | | | Halldorsson, Nirvaan | 2330016 | 1615 | M | |
| 14 | | | Valsson, Nokkvi Mar | 2332370 | 1610 | M | |
| 15 | | | Erlendsson Weinert, Robin Peter | 2330954 | 1590 | M | |
| 16 | | | Bjarkason, Halldor Palmi | 2330008 | 1556 | M | |
| 17 | | | Karlsdottir, Harpa Hrafney | 2331306 | 1506 | W | |
| 18 | | | Tómasson, Snæbjörn | | 0 | | |
|
|
|
|