Join us for a fun day of rapid chess featuring:
- 7 rounds of 15mins + 10s increment FIDE-rated games
- Doors open at 1pm, Round 1 starts at 1:15pm, the event will end by 7:30pm.
- Register at chess.sg/tournaments

40th Chess.sg Rapid Championship | 15+10 7 Rds | Sat Sep 19 | $35

Ban Tổ chứcChess.sg
Liên đoànSingapore ( SGP )
Trưởng Ban Tổ chứcKevin Tang 5834252
Tổng trọng tàiPang, Teng Yi Gabriel 5802652
Phó Tổng Trọng tàiWong, Zhi Ying 5860822
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 minutes + 10 sec/move increment from move 1
Địa điểmChess.sg Clubhouse, Bukit Timah Shopping Centre, Tower Block, #18-01, 588179
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/19
Rating trung bình / Average age1470 / 21
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:36:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess.sg

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDRtgPháiLoại
1
Makhmud, Adi13715909KAZ1889
2
Goetze, Thilo12914231GER1778
3
Nabil Nazar, Mohamed9961640SRI1769
4
Law, Dominic5820090SGP1768
5
AGMChit, Ye Thu13008323MYA1643
6
Wang, Shiming5884136SGP1625U11
7
Loh, Jen Kang Karol Gerard5823714SGP1562
8
Nicholson, Oscar Stephan Roger566013828USA1492
9
ACMVivaan, Juyal429076196IND1485U13
10
Nair, Vedant Praveen5882109SGP1481U13
11
Sambath, Aphiwat5861268SGP1478U09
12
Wee, Jerald5871204SGP1475
13
Besnaud, Jerome560007346FRA1473
14
Alcedo, Nathaniel Jr5875099SGP1453
15
AFMWu, Kun8665737CHN1439
16
Tamil Selvan, Gokulram5875811SGP1437
17
Aadithia, Kanakadas577094735IND1414U13
18
Wong, En Ting Alesa5836441SGP1413wU13
19
Kok, Jayden Kai Jie5839351SGP1402U11
20
Ananth, Krithik5849888SGP0
21
Bin Muhammad Munir, Muhammad Ihsan5898501SGP0U13
22
BinMuhammad Munir, Muhammad Iman5898498SGP0
23
Chaudhary, Abhiraj583081054IND0
24
Gnanaraj, Rachel583089187IND0
25
Kannambadi, Avaneesh5890357SGP0
26
Khoo, Hang Yu5892007SGP0
27
Lee, Jia Yang George5894069SGP0U09
28
Lee, Ye He Lucas5893666SGP0U11
29
Li, Ashton Yihao573002380AUS0U09
30
Manokaran, Rupesh Krishnan5898340SGP0U11
31
Mohamad Fauzi, Uzair Muaz5877938SGP0U11
32
AFMRaaghav, Raman558089055IND0U13
33
Raynav, Mishra577079965IND0U11
34
Roger, Pereira547076232IND0U13
35
Sureddi, Ayaan583037101IND0U11
36
Suthaharan, Praveen566028523USA0
37
Tan, Jamie5891019SGP0
38
Tay, Yu En5898382SGP0U13
39
Venkatraghavan, Saaketh585001554ENG0U13
40
Wee, Sovereign5871328SGP0U11
41
Woo, Tuck Kheong Sam5898285SGP0