Liga de ajedrez La Salle Oaxaca

Cập nhật ngày: 19.09.2026 20:15:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cano Ovando Alfredo

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Puro Bueno y yo (RtgØ:1603, Lãnh đội: Ali Martinez Herrera / HS1: 5,5 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Cruz Altamirano, Beatriz S1761MEX512494801121400
2Perez, Jose Moises1597MEX5198810½11,521400
3Martinez Herrera, Ali0MEX10121400
4Banos, Aquino Julio Cesar1655MEX11221400
  2. Jaguarcitos Bachi (RtgØ:1400, Lãnh đội: Cesar Augusto Ruiz Garcia / HS1: 5,5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Ruiz Garcia, Cesar Augusto0MEX11221581
2Gabriel Aparicio, Jose Emmanuel0MEX½+1,521597
3Ramos Peralta, Karol Yardenit0MEX0011400
4Gonzalez Lopez, Ricardo0MEX0+121655
5Cruz Martinez, Diego Mathias0MEX1111400
  3. La Salle C (RtgØ:1400, Lãnh đội: Angel Leonel Zapien Felipe / HS1: 4 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Zapien Felipe, Angel Leonel0MEX10121581
2Garcia Hidalgo, Esau0MEX00021499
3Hernandez Hidalgo, Sebastian0MEX11221400
4Hernandez Rios, Eithan0MEX+110
5Luis Caballero, Luis Alberto0MEX0011655
  4. Jaguares Lic (RtgØ:1400, Lãnh đội: Yosue Sarid Sanchez Sandoval / HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Perez Mayer, Farid Ramses0MEX0011400
2Sanchez Sandoval, Yosue Sarid0MEX1111400
5Jeronimo Hernandez, Valeria Sophia0MEX0011400
  5. Instituto Blaise Pascale (RtgØ:1400, Lãnh đội: Raul Rodriguez Rubio / HS1: 0 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Avendano Victoria, Santiago0MEX0011400
2Torres Gomez, Danna0MEX0011400