Liga de ajedrez La Salle Oaxaca Cập nhật ngày: 19.09.2026 20:15:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cano Ovando Alfredo
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 1. Instituto Blaise Pascale (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 2) Lãnh đội: Raul Rodriguez Rubio |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Avendano Victoria, Santiago | 0 | MEX | | 0 | 1 |
| 2 | | Torres Gomez, Danna | 0 | MEX | | 0 | 1 |
| 2. Jaguarcitos Bachi (RtgØ:1400 / HS1: 5,5 / HS2: 2) Lãnh đội: Cesar Augusto Ruiz Garcia |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Ruiz Garcia, Cesar Augusto | 0 | MEX | | 2 | 2 |
| 2 | | Gabriel Aparicio, Jose Emmanuel | 0 | MEX | | 1,5 | 2 |
| 3 | | Ramos Peralta, Karol Yardenit | 0 | MEX | | 0 | 1 |
| 4 | | Gonzalez Lopez, Ricardo | 0 | MEX | | 1 | 2 |
| 5 | | Cruz Martinez, Diego Mathias | 0 | MEX | | 1 | 1 |
| 6 | | Moreira Gomez, Mario Ivan | 0 | MEX | | 0 | 0 |
| 3. La Salle C (RtgØ:1400 / HS1: 4 / HS2: 2) Lãnh đội: Angel Leonel Zapien Felipe |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Zapien Felipe, Angel Leonel | 0 | MEX | | 1 | 2 |
| 2 | | Garcia Hidalgo, Esau | 0 | MEX | | 0 | 2 |
| 3 | | Hernandez Hidalgo, Sebastian | 0 | MEX | | 2 | 2 |
| 4 | | Hernandez Rios, Eithan | 0 | MEX | | 1 | 1 |
| 5 | | Luis Caballero, Luis Alberto | 0 | MEX | | 0 | 1 |
| 6 | | Olivera Hernandez, Sherlyn Monserrat | 0 | MEX | | 0 | 0 |
| 4. Jaguares Lic (RtgØ:1400 / HS1: 1 / HS2: 2) Lãnh đội: Yosue Sarid Sanchez Sandoval |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Perez Mayer, Farid Ramses | 0 | MEX | | 0 | 1 |
| 2 | | Sanchez Sandoval, Yosue Sarid | 0 | MEX | | 1 | 1 |
| 3 | | Toledo Mora, Alan | 0 | MEX | | 0 | 0 |
| 4 | | Cruz Reyes, Josue | 0 | MEX | | 0 | 0 |
| 5 | | Jeronimo Hernandez, Valeria Sophia | 0 | MEX | | 0 | 1 |
| 5. Puro Bueno y yo (RtgØ:1603 / HS1: 5,5 / HS2: 4) Lãnh đội: Ali Martinez Herrera |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Cruz Altamirano, Beatriz S | 1761 | MEX | 5124948 | 1 | 2 |
| 2 | | Perez, Jose Moises | 1597 | MEX | 5198810 | 1,5 | 2 |
| 3 | | Martinez Herrera, Ali | 0 | MEX | | 1 | 2 |
| 4 | | Banos, Aquino Julio Cesar | 1655 | MEX | | 2 | 2 |
|
|
|
|