Liga de ajedrez La Salle Oaxaca Cập nhật ngày: 19.09.2026 20:15:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cano Ovando Alfredo
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | 4a | 4b | 5a | 5b | HS1 | HS2 |
| 1 | Puro Bueno y yo | * | * | 2½ | | 3 | | | | | | 5,5 | 4 |
| 2 | Jaguarcitos Bachi | 1½ | | * | * | | | | | 4 | | 5,5 | 2 |
| 3 | La Salle C | 1 | | | | * | * | 3 | | | | 4 | 2 |
| 4 | Jaguares Lic | | | | | 1 | | * | * | | | 1 | 2 |
| 5 | Instituto Blaise Pascale | | | 0 | | | | | | * | * | 0 | 2 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|