Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

ФРУНЗЕ мем 190926 рапид U18 A

Cập nhật ngày: 19.09.2026 11:00:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
15Дамирбеков, ЧынгызKGZ02210
29Исакова, ЭлинаKGZ02210
37Жаныбеков, ЭлханKGZ0210,50
410Круглова, ДарьяKGZ01,510,50
514Токтобеков, БекматKGZ01,510,50
62Акылбеков, АмирханKGZ012,520
71Акбаров, БекболKGZ01220
84Гайнутдинов, РафисKGZ01220
912Сагындыкова, АйымбикеKGZ01220
1013Талантбеков, НурельKGZ01220
1115Ысакулов, ЖантайKGZ01220
123Бекжанова, АнипаKGZ00,531,50
138Имашов, АкылKGZ00,531,50
146Жаныбеков, НуржигитKGZ00210
1511Насирдинов, МустафаKGZ00210

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)