Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

ФРУНЗЕ мем 190926 рапид U18 A

Cập nhật ngày: 19.09.2026 11:00:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
17Жаныбеков, ЭлханKGZ0465,50
29Исакова, ЭлинаKGZ03119,50
314Токтобеков, БекматKGZ038,570
44Гайнутдинов, РафисKGZ0365,50
51Акбаров, БекболKGZ02,587,50
68Имашов, АкылKGZ02,576,50
75Дамирбеков, ЧынгызKGZ021190
815Ысакулов, ЖантайKGZ0286,50
912Сагындыкова, АйымбикеKGZ026,560
106Жаныбеков, НуржигитKGZ0254,50
1110Круглова, ДарьяKGZ01,59,580
123Бекжанова, АнипаKGZ01,576,50
1313Талантбеков, НурельKGZ019,58,50
142Акылбеков, АмирханKGZ0197,50
1511Насирдинов, МустафаKGZ01880

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)