Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

ФРУНЗЕ мем 190926 рапид U18 A

Cập nhật ngày: 19.09.2026 11:00:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
17Жаныбеков, ЭлханKGZ061716,50
28Имашов, АкылKGZ04,51715,50
314Токтобеков, БекматKGZ0423,5210
49Исакова, ЭлинаKGZ0420,518,50
512Сагындыкова, АйымбикеKGZ041413,50
63Бекжанова, АнипаKGZ03,51513,50
75Дамирбеков, ЧынгызKGZ032220,50
84Гайнутдинов, РафисKGZ032119,50
915Ысакулов, ЖантайKGZ031715,50
1013Талантбеков, НурельKGZ0316,5160
1110Круглова, ДарьяKGZ02,520,518,50
121Акбаров, БекболKGZ02,519,5180
1311Насирдинов, МустафаKGZ021514,50
146Жаныбеков, НуржигитKGZ021413,50
152Акылбеков, АмирханKGZ011816,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)