Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 24.09.2026 18:01:23
  • Logout
  • Login
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • FontSize:11pt
  • Trang chủ
  • Cơ sở dữ liệu Giải đấu
  • Giải vô địch AUT
  • Kho ảnh
  • Hỏi đáp
  • Đăng ký trực tuyến
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

ФРУНЗЕ мем 190926 рапид U18 A

Cập nhật ngày: 19.09.2026 11:00:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgLĐ
1Акбаров, Бекбол0KGZ
2Акылбеков, Амирхан0KGZ
3Бекжанова, Анипа0KGZ
4Гайнутдинов, Рафис0KGZ
5Дамирбеков, Чынгыз0KGZ
6Жаныбеков, Нуржигит0KGZ
7Жаныбеков, Элхан0KGZ
8Имашов, Акыл0KGZ
9Исакова, Элина0KGZ
10Круглова, Дарья0KGZ
11Насирдинов, Мустафа0KGZ
12Сагындыкова, Айымбике0KGZ
13Талантбеков, Нурель0KGZ
14Токтобеков, Бекмат0KGZ
15Ысакулов, Жантай0KGZ
Máy chủ Chess-Tournaments-Results © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 24.09.2026 09:32, Node S4
Điều khoản sử dụng