Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

ФРУНЗЕ мем 190926 рапид U18 A

Cập nhật ngày: 19.09.2026 11:00:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Жаныбеков Элхан0KGZ 12b1 15w1 5b1 4w1 11b1 2w1 3b½6,524,5240
2Токтобеков Бекмат0KGZ 3b½ 6w1 9b½ 5w1 4b1 1b0 7w1531280
3Имашов Акыл0KGZ 2w½ 10b0 13w1 7b1 9b1 11w1 1w½526,524,50
4Исакова Элина0KGZ 9b1 11b1 10w1 1b0 2w0 5w1 6w½4,528,525,50
5Дамирбеков Чынгыз0KGZ 8w1 7b1 1w0 2b0 14w1 4b0 11w1428,526,50
6Бекжанова Анипа0KGZ 10w½ 2b0 8w0 12b1 13w1 9w1 4b½423,521,50
7Сагындыкова Айымбике0KGZ 14b1 5w0 15b1 3w0 8b1 10w1 2b042322,50
8Ысакулов Жантай0KGZ 5b0 14w1 6b1 11w0 7w0 -1 12b1422200
9Акбаров Бекбол0KGZ 4w0 13b1 2w½ 10b1 3w0 6b0 -13,526240
10Круглова Дарья0KGZ 6b½ 3w1 4b0 9w0 -1 7b0 15w13,523,5230
11Гайнутдинов Рафис0KGZ 13b1 4w0 12w1 8b1 1w0 3b0 5b0328260
12Талантбеков Нурель0KGZ 1w0 -1 11b0 6w0 15b1 14b1 8w032221,50
13Насирдинов Мустафа0KGZ 11w0 9w0 3b0 -1 6b0 15w1 14w½2,51918,50
14Жаныбеков Нуржигит0KGZ 7w0 8b0 -1 15w1 5b0 12w0 13b½2,518,5180
15Акылбеков Амирхан0KGZ -1 1b0 7w0 14b0 12w0 13b0 10b0123210

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)