ФРУНЗЕ мем 190926 рапид U18 A Cập nhật ngày: 19.09.2026 11:00:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Акбаров, Бекбол | | KGZ | 0 |
| 2 | | Акылбеков, Амирхан | | KGZ | 0 |
| 3 | | Бекжанова, Анипа | | KGZ | 0 |
| 4 | | Гайнутдинов, Рафис | | KGZ | 0 |
| 5 | | Дамирбеков, Чынгыз | | KGZ | 0 |
| 6 | | Жаныбеков, Нуржигит | | KGZ | 0 |
| 7 | | Жаныбеков, Элхан | | KGZ | 0 |
| 8 | | Имашов, Акыл | | KGZ | 0 |
| 9 | | Исакова, Элина | | KGZ | 0 |
| 10 | | Круглова, Дарья | | KGZ | 0 |
| 11 | | Насирдинов, Мустафа | | KGZ | 0 |
| 12 | | Сагындыкова, Айымбике | | KGZ | 0 |
| 13 | | Талантбеков, Нурель | | KGZ | 0 |
| 14 | | Токтобеков, Бекмат | | KGZ | 0 |
| 15 | | Ысакулов, Жантай | | KGZ | 0 |
|
|
|
|