Prize Fund Structure (Guaranteed: $90):
1st - $45 + Ribbon 2nd - $25 + Ribbon 3rd - $20 + Ribbon
In case if more people registers, then the prize fund will be adjusted!October 2 - Casual Blitz Championship 2026 Cập nhật ngày: 03.10.2026 04:59:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: nkkousukw
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 6
| Hạng | Số | | | Tên | LĐ | Rtg | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | 1 | | | Nguyen-Kawamura, Kousuke | CAN | 1713 | 5,5 | 21 | 18,75 | 5 | 1985 |
| 2 | 3 | | | Von Fintel, Dieter | CAN | 1592 | 4,5 | 19 | 10,75 | 4 | 1719 |
| 3 | 2 | | | Dondish, Alexander | CAN | 1694 | 4 | 15 | 4 | 4 | 1629 |
| 4 | 4 | | | Do, Trong Nhan | CAN | 1465 | 2 | 20 | 0 | 2 | 1443 |
| 5 | 6 | | | Nguyen, Toha | CAN | 0 | 2 | 17 | 0 | 2 | 1437 |
| 6 | 5 | | | Le, Tony | CAN | 0 | 0 | 16 | 0 | 0 | 720 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 5: Tournament Performance Rating (TPR) (1400)
|
|
|
|