Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

4th Gimpo City Rapid Open

Cập nhật ngày: 20.09.2026 09:22:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Korea Chess Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLoạiPháiLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Nam, KanghyeonKOR18292212
22Kim, Taewoo AKOR17122212
33ROH, SangwonU20KOR16932212
44Yadmaa, BatsetgelKOR16712212
55YUN, DaewonU16KOR16401123
610Kwak, YeseongU12KOR14611123
76Lee, JaebeomU12KOR15701122
87Nam, YoonwooKOR15221122
911Kwon, YongjaeU12KOR14571122
1012Cho, YihwanU08KOR14191122
1113Watanabe, TakaharuU10JPN14121122
1218Song, TaeyoungKOR01122
1314Jo, YujunU14KOR01111
1417Shin, YuhoU10KOR01111
158Woo, TaisungU12KOR15120012
169Kim, Sarang BU12KOR14830012
1715Kim, JunooU14KOR00012
1816Shin, MinjunU12KOR00012

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)