Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

4th Gimpo City Rapid Open

Cập nhật ngày: 20.09.2026 09:22:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Korea Chess Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLoạiPháiLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Nam, KanghyeonKOR1829447,59,5
22Kim, Taewoo AKOR1712339,510,5
33ROH, SangwonU20KOR16933378
413Watanabe, TakaharuU10JPN1412336,57,5
57Nam, YoonwooKOR1522335,55,5
64Yadmaa, BatsetgelKOR16712,521012,5
75YUN, DaewonU16KOR16402,526,57,5
86Lee, JaebeomU12KOR157022910
910Kwak, YeseongU12KOR146122910
1018Song, TaeyoungKOR02278
118Woo, TaisungU12KOR15122267
1217Shin, YuhoU10KOR02267
1312Cho, YihwanU08KOR1419118,59,5
1414Jo, YujunU14KOR0117,58,5
1511Kwon, YongjaeU12KOR14571177
169Kim, Sarang BU12KOR14831155
1715Kim, JunooU14KOR01155
1816Shin, MinjunU12KOR00056

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)