Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

4th Gimpo City Rapid Open

Cập nhật ngày: 20.09.2026 09:22:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Korea Chess Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLoạiPháiLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Nam, KanghyeonKOR18295,5527,531
23ROH, SangwonU20KOR16935,552627
37Nam, YoonwooKOR1522552627
44Yadmaa, BatsetgelKOR1671542629,5
52Kim, Taewoo AKOR17124,542729
613Watanabe, TakaharuU10JPN14124427,528,5
717Shin, YuhoU10KOR04420,522,5
86Lee, JaebeomU12KOR15703,5326,528,5
910Kwak, YeseongU12KOR14613,5325,528,5
1018Song, TaeyoungKOR03,5325,527,5
115YUN, DaewonU16KOR16403,5324,525,5
128Woo, TaisungU12KOR15123,531920
1314Jo, YujunU14KOR0332122
149Kim, Sarang BU12KOR14833316,517,5
1511Kwon, YongjaeU12KOR14572217,518,5
1615Kim, JunooU14KOR0221718
1712Cho, YihwanU08KOR1419112021
1816Shin, MinjunU12KOR01118,519,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)