Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

KEJURNAS CATUR DJBC CUP 2026 DALAM RANGKA HARI BEA CUKAI KE-80 KATEGORI BEREGU

Cập nhật ngày: 20.09.2026 03:34:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: JMCC Milenial

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
123Soetta Bravo2200405,56,5
21Bali Nusra22004057
314PKN STAN B -mix 222004057
412Macan Kemayoran (K-JAK)22004056
522Soetta Action22004047,5
69Kalimantan Custom Chess Mix 222004044
74Jatim II Checkmate Knights21012048
88Kaban Soetta Mix 121012045
910King Kaban 121012044,5
1011Kuda Putih Jatim 22101203,55,5
116Jawa Sumatra Chess Mix 22101203,54,5
1224Soetta Courage21012037
133Enim21012036
147Kaban Jawara 221012035,5
1516PKN STAN D -mix 221012035
162Enggano21012035
175Jatim II Magic Pawn21012035
1813PKN STAN A -mix 221012035
1915PKN STAN C -mix 220020026
2021PKN STAN I -mix 220020017
2118PKN STAN F -mix 22002000,57,5
2220PKN STAN H -mix 220020007
2319PKN STAN G -mix 220020006,5
2417PKN STAN E -mix 220020006

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Breaks (sum of team-points of the opponents)