Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

KEJURNAS CATUR DJBC CUP 2026 DALAM RANGKA HARI BEA CUKAI KE-80 KATEGORI BEREGU

Cập nhật ngày: 20.09.2026 03:34:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: JMCC Milenial

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
123Soetta Bravo3300608,514,5
212Macan Kemayoran (K-JAK)330060714
314PKN STAN B -mix 2330060714
48Kaban Soetta Mix 132014078
510King Kaban 132014069,5
611Kuda Putih Jatim 23201405,512,5
76Jawa Sumatra Chess Mix 23201405,59,5
81Bali Nusra320140520,5
922Soetta Action320140518,5
1024Soetta Courage320140517
119Kalimantan Custom Chess Mix 2320140514
1213PKN STAN A -mix 232014059
134Jatim II Checkmate Knights310220516
1415PKN STAN C -mix 231022058
1516PKN STAN D -mix 2310220414,5
167Kaban Jawara 2310220413,5
175Jatim II Magic Pawn310220413
182Enggano310220412,5
1921PKN STAN I -mix 231022049,5
203Enim310220317
2118PKN STAN F -mix 23003000,515,5
2220PKN STAN H -mix 2300300017
2319PKN STAN G -mix 220020009,5
2417PKN STAN E -mix 220020008

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Breaks (sum of team-points of the opponents)