Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

KEJURNAS CATUR DJBC CUP 2026 DALAM RANGKA HARI BEA CUKAI KE-80 KATEGORI BEREGU

Cập nhật ngày: 20.09.2026 03:34:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: JMCC Milenial

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
114PKN STAN B -mix 24310718,529,5
212Macan Kemayoran (K-JAK)4310718,527,5
323Soetta Bravo4301609,525,5
410King Kaban 1430160917,5
511Kuda Putih Jatim 24301608,521,5
622Soetta Action430160831
724Soetta Courage430160730
89Kalimantan Custom Chess Mix 2430160728
915PKN STAN C -mix 2420240813
104Jatim II Checkmate Knights420240727,5
112Enggano420240721
128Kaban Soetta Mix 1420240719
1316PKN STAN D -mix 2420240717,5
146Jawa Sumatra Chess Mix 24202406,522,5
153Enim420240626
161Bali Nusra420240530,5
1713PKN STAN A -mix 2420240518,5
187Kaban Jawara 2410320521,5
195Jatim II Magic Pawn410320424,5
2021PKN STAN I -mix 2410320420,5
2118PKN STAN F -mix 23003000,519,5
2219PKN STAN G -mix 2300300020,5
2320PKN STAN H -mix 2300300020
2417PKN STAN E -mix 2300300019

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Breaks (sum of team-points of the opponents)