KEJURNAS CATUR DJBC CUP 2026 DALAM RANGKA HARI BEA CUKAI KE-80 KATEGORI BEREGU

Cập nhật ngày: 20.09.2026 03:34:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: JMCC Milenial

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngMannschaftV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3  HS4 
1Macan Kemayoran (K-JAK)4b220w32b25w1½12b39011,541,5
2Soetta Action3w29b21w111b37w3801150,5
3King Kaban 12b121w320b219w35b2801131
4Soetta Courage1w114b210w29b28b280948,5
5PKN STAN B -mix 26w310b212w21b1½3w1709,548,5
6Enggano5b022w38b120w317b3601031
7Soetta Bravo8b2½15w319b312w12b0609,540,5
8Kuda Putih Jatim 27w½23b36w213b34w1609,535,5
9Jawa Sumatra Chess Mix 221b2½2w117b24w119b3609,532,5
10Jatim II Checkmate Knights17b35w14b115w214b260942,5
11Kaban Soetta Mix 124b319w116b32w020b260928
12Kalimantan Custom Chess Mix 218w216w25b17b21w060744,5
13PKN STAN A -mix 219b024w315b28w016b260729,5
14PKN STAN C -mix 216b14w124b322w310w140925
15Kaban Jawara 223w37b013w110b122b340825,5
16Enim14w212b111w018b313w140739
17PKN STAN D -mix 210w018b39w123b36w040735,5
18PKN STAN I -mix 212b117w021b316w023b340721,5
19Bali Nusra13w311b27w03b09w040546
20Jatim II Magic Pawn22w31b03w16b011w120541,5
21PKN STAN F -mix 29w½3b018w00w00w0000,527,5
22PKN STAN E -mix 220b06b023w014b015w000032
23PKN STAN G -mix 215b08w022b017w018w000031,5
24PKN STAN H -mix 211w013b014w00w00w000025

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Breaks (sum of team-points of the opponents)