KEJURNAS CATUR DJBC CUP 2026 DALAM RANGKA HARI BEA CUKAI KE-80 KATEGORI BEREGU

Cập nhật ngày: 20.09.2026 03:34:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: JMCC Milenial

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Bali Nusra (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1I Nyoman Tantri Phala,0INA25
2Rizal Ashari,0INA25
3Fahmi Irza A,0INA15
  2. Enggano (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Hidayat Subkhani,0INA35
2Douglas Bungaran,0INA45
3Nurul Luthfiah Hasna,0INA35
  3. Enim (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Aloysius Lambok Siahaan,0INA15
2Wahyu Pahlawan,0INA35
3Muhammad Chandra Kumar,0INA35
  4. Jatim II Checkmate Knights (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1M Munansir,0INA25
2Moussad Akbar,0INA35
3Zain S,0INA45
  5. Jatim II Magic Pawn (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Lina,0INA15
2Septi Andy,0INA25
3M Tamar,0INA25
  6. Jawa Sumatra Chess Mix 2 (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Togap Maruasas Sihite,0INA55
2Farid Al Muqsith,0INA35
3Jordi Orlanda,0INA1,55
  7. Kaban Jawara 2 (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Anas,0INA25
2Danang Wahyu Seloaji,0INA35
3Edi Suratno,0INA35
  8. Kaban Soetta Mix 1 (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Obed Ottho,0INA35
2Bagas Buddhias,0INA25
3Karya,0INA45
  9. Kalimantan Custom Chess Mix 2 (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Syamsuddin,0INA45
2Agung Budi Laksana,0INA25
3Irfan Catur Wibowo,0INA15
  10. King Kaban 1 (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Farhan Hasbi,0INA3,55
2Alex Zulkarnain Imanudin,0INA55
3Rulih Rezeki Sitepu,0INA2,55
  11. Kuda Putih Jatim 2 (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1M Munansar,0INA3,55
2Baso Ahkam,0INA25
3Berlian Yoga,0INA45
  12. Macan Kemayoran (K-JAK) (RtgØ:1000 / HS1: 9 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Guntur YT,0INA55
2Suharyanto,0INA35
3Cahyo setiyono,0INA3,55
  13. PKN STAN A -mix 2 (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Sapa Saya Sultan,0INA35
2Muhammad Rafif Fajri,0INA25
3I Made Andhika Nayottama,0INA25
  14. PKN STAN B -mix 2 (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Florentino Victorio,0INA2,55
2Aurellia Vania Winanda,0INA45
3JETRISON RAGO LENDU,0INA35
  15. PKN STAN C -mix 2 (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Peniel Bremamana Sitepu,0INA55
2Kukuh Firman Nurandika,0INA25
3Cliverd Siegfrid Matitaputty,0INA25
  16. PKN STAN D -mix 2 (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Marwan Pratama Sihombing,0INA25
2Rifky Riyandi,0INA25
3Fabian Sheva Kurniawan,0INA35
  17. PKN STAN E -mix 2 (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Sofyan Fabian,0INA05
2Viola Bintang Pane,0INA05
3Angga Alipraja,0INA05
  18. PKN STAN F -mix 2 (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Evan Bungaran Christofer Hutapea,0INA03
2Maura Rahmadani,0INA03
3Moses Kristophany Susilo,0INA0,53
  19. PKN STAN G -mix 2 (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Samuel Jusuf Apolos Tandibuna,0INA05
2Kezia Ananda Daga,0INA05
3feniel kevin sitinjak,0INA05
  20. PKN STAN H -mix 2 (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Fernanda Prima Yudha,0INA03
2Anisa Dwi Rahmadianti,0INA03
3Nico Fausto Susilo,0INA03
  21. PKN STAN I -mix 2 (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Muhammad Rafly Hidayat,0INA25
2Rafika Putri Oktapasya,0INA25
3Muhammad Rafi Aqba,0INA35
  22. Soetta Action (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Ian M,0INA35
2Oliv Juliantho,0INA35
3Aditya Arista,0INA55
  23. Soetta Bravo (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Wahyu Anggara,0INA2,55
2Endah Sakentar,0INA35
3Januarto Siregar,0INA45
  24. Soetta Courage (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Novi Ghanda,0INA25
2Luluk ZR,0INA55
3La Ode Sarifin,0INA25