BẢNG U6 NỮ GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP CHESSTACTICS LẦN III NĂM 2026 最終更新日20.09.2026 11:38:11, Creator: namhnchess,Last Upload: Fide Arbiter_LaManhTuan
| 大会選択 | BẢNG U6, BẢNG U8, BẢNG U10, BẢNG OPEN, BẢNG U6 NỮ |
| パラメーター選択 | 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar |
| リスト | スタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日 |
| 7 ラウンド最終一覧表, スタート順位一覧表 |
| 選手ペアリング | R.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6, R.7/7 , ペアリングに入れず |
| 別順位リスト | R.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6, R.7 |
| エクセルと印刷 | Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes |
スタート順位リスト
| 番号 | | Name | FideID | 国名 | Elo |
| 1 | | Bùi Gia Tú Nguyên, | | CTT | 0 |
| 2 | | Đặng Diệu Hương, | | VIE | 0 |
| 3 | | Đào Hà An, | | CTT | 0 |
| 4 | | Đỗ Hải Hà, | | GĐC | 0 |
| 5 | | Đỗ My Anh, | | KTT | 0 |
| 6 | | Ngô Gia Hân, | | Đ-A | 0 |
| 7 | | Nguyễn Ngọc Viên Minh, | | CTT | 0 |
| 8 | | Nguyễn Phạm Bảo Châu, | | VIE | 0 |
| 9 | | Nguyễn Phương Dung, | | VIE | 0 |
| 10 | | Nguyễn Tường Linh, | | VIE | 0 |
| 11 | | Vũ Nhật Minh Anh, | | TNV | 0 |
| 12 | | Nguyễn Thụy Minh Khuê, | | VIE | 0 |
|
|
|
|